LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prefabricated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prefabricated Ý nghĩa của Từ

  • được sản xuất sẵn ở nhà máy để lắp ráp tại hiện trường
  • được làm từ các bộ phận tiền chế và lắp ghép tại chỗ
  • nghĩa bóng: một điều gì đó được chuẩn bị sẵn, dường như đã được sắp đặt trước (câu trả lời tiền chế)
Illustration for this word

prefabricated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prefabricated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpriːˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/
Mỹ /ˌpriːˈfæb.rɪ.keɪ.tɪd/
Tiết
prefabricated

prefabricated Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố: pre-; gốc: fabric- (từ fabricate); hậu tố: -ate và -ed. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh fabrica 'xưởng' thông qua tiếng Pháp cổ fabriquer 'làm' tới tiếng Anh fabricate; tiền tố pre- từ Latinh prae- 'trước'. (c) Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một nhà máy sản xuất sẵn các tấm tường, chuyển đến công trường và ghép lại thành ngôi nhà chỉ trong vài giờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

prefabricated mô tả một thứ được làm từ các thành phần tiền chế tại nhà máy và lắp ráp sau ở hiện trường, nhấn mạnh sự hiệu quả, chuẩn hóa và tốc độ. Thường thấy trong xây dựng, nội thất hoặc dự án mô-đun và thậm chí dùng ẩn dụ cho kế hoạch hay câu trả lời được thiết kế trước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là thuật ngữ formal mô tả các thành phần được làm ở nhà máy và lắp ráp tại công trường; hay đi kèm với tấm panel, mô-đun hoặc housing. Phát âm: /ˌpriːˈfæbrɪˌkeɪtɪd/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với ý nghĩa là mọi thứ làm tại chỗ
  • So với ‘pre-made’, dễ bỏ qua lắp ráp tại hiện trường
  • Nghĩ chỉ áp dụng cho xây dựng, bỏ quên nội thất
  • Thiếu sự trang trọng khi dùng
  • Phát âm sai trọng âm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, khái niệm nhấn mạnh việc sản xuất ở nhà máy và lắp ráp tại công trường; dễ bị nhầm với ý nghĩa chỉ làm sẵn tại chỗ mà bỏ qua giai đoạn lắp ráp.

Mẹo Học

  • Collocations thông dụng: tấm tiền chế, nhà ở tiền chế, thành phần
  • So sánh với 'pre-made' để phân biệt lắp ráp
  • Phát âm: nhấn mạnh phần fabric và -ated
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng (kiến trúc, kế hoạch)
  • Dùng theo nghĩa bóng: kế hoạch tiền chế, câu trả lời tiền chế
  • Kết hợp với các động từ như lắp ráp, lắp đặt, vận chuyển

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'prefabricated'?

A.Made entirely by hand at the construction site
B.Designed to be used only once and then discarded
C.Constructed in advance in standard sections at a factory for assembly on site
D.Created spontaneously without planning
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prefabricated' correctly?

A.They installed prefabricated roof trusses that had been manufactured off-site.
B.She prefabricated a compliment to impress her boss during the meeting.
C.The ancient potters produced prefabricated ceramics in the museum workshop.
D.His prefabricated novel surprised readers with its original and improvised ending.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'prefabricated'?

A.preassembled
B.handmade
C.custom-made
D.site-built
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'prefabricated'?

A.site-built
B.preassembled
C.mass-produced
D.modular
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where using the word would be appropriate?

A.Explain a situation where a tailor makes a custom suit fitted to a single client's measurements.
B.Describe a housing project where wall and bathroom units are manufactured in a factory and then shipped to the lot for quick assembly.
C.Give an example of finding a one-of-a-kind painting created by a local artist at a gallery.
D.Recall a time you improvised a speech without any prior planning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ