prefabricated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Tiền tố: pre-; gốc: fabric- (từ fabricate); hậu tố: -ate và -ed. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh fabrica 'xưởng' thông qua tiếng Pháp cổ fabriquer 'làm' tới tiếng Anh fabricate; tiền tố pre- từ Latinh prae- 'trước'. (c) Hình ảnh nhớ: hãy hình dung một nhà máy sản xuất sẵn các tấm tường, chuyển đến công trường và ghép lại thành ngôi nhà chỉ trong vài giờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQprefabricated mô tả một thứ được làm từ các thành phần tiền chế tại nhà máy và lắp ráp sau ở hiện trường, nhấn mạnh sự hiệu quả, chuẩn hóa và tốc độ. Thường thấy trong xây dựng, nội thất hoặc dự án mô-đun và thậm chí dùng ẩn dụ cho kế hoạch hay câu trả lời được thiết kế trước.
Trong tiếng Việt, khái niệm nhấn mạnh việc sản xuất ở nhà máy và lắp ráp tại công trường; dễ bị nhầm với ý nghĩa chỉ làm sẵn tại chỗ mà bỏ qua giai đoạn lắp ráp.
What is the best definition of 'prefabricated'?
Which sentence uses 'prefabricated' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'prefabricated'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'prefabricated'?
Can you think of a real-life context where using the word would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật