hiểu thuật ngữ và cụm từ liên quan đến thai kỳ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'pre-' (trước) + 'gnancy' (từ tiếng Latin 'gnasci' có nghĩa là sinh ra). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hạt giống nhỏ đang phát triển trong một không gian ấm áp, tượng trưng cho sự khởi đầu của sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu và đưa vai lên để đứng thẳng, cảm nhận một sức nặng mới ở bụng. Tôi dịch chuyển nhẹ trọng tâm cơ thể và điều chỉnh cách bước để giữ thăng bằng. Khi thai kỳ tiến triển, nỗ lực trở nên nhẹ nhàng nhưng liên tục, hơi thở và bước đi dần ăn khớp với nhau. Tiếp tục tiến lên, trí óc và cơ thể học cách thích nghi với sự thay đổi.
Mang thai là trạng thái mang thai, thường kéo dài khoảng 40 tuần tính từ ngày đầu của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng. Trong thời gian này cơ thể trải qua nhiều thay đổi như mệt mỏi, buồn nôn, biến động nội tiết và tăng cân, trong khi cảm xúc có thể dao động từ háo hức đến lo lắng. Người học ngôn ngữ sẽ thấy hữu ích khi phân biệt pregnancy (tình trạng) và pregnant (tính từ 'mang thai'). Nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh, gợi nhắc về sự bắt đầu của cuộc sống.
Dành cho người Việt: pregnancy là danh từ trạng thái, còn pregnant là tính từ mô tả người đang mang thai. Sai lầm phổ biến là dịch từ và dùng sai giới từ.
What is the meaning of the word 'pregnancy'?
Which sentence uses the word 'pregnancy' correctly?
Which word is most similar to 'pregnancy'?
What is the opposite of 'pregnancy'?
Can you think of a real-life context where the word 'pregnancy' would be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật