months - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'mon' = mặt trăng, 'th' = liên quan đến thời gian. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'mensis' → Pháp Cổ 'moi' → Anh 'month'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng các chu kỳ của mặt trăng đánh dấu sự trôi qua của thời gian, với mỗi tháng phản ánh một giai đoạn mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lịch và kéo tháng vào tầm nhìn, các ngày di chuyển move dọc theo hàng. Tôi dán một ghi chú ở phía trước, rồi kéo nó lại khi công việc thay đổi và hạn chót xuất hiện. Tôi điều chỉnh kế hoạch, lật trang và giữ nhịp cho tháng. Khi trang được đặt cố định, tôi thấy tháng là một cửa sổ thời gian do chính mình nắm bắt.
Một tháng là một đơn vị thời gian trong lịch, được định nghĩa bởi khoảng thời gian quay của Mặt trăng quanh Trái đất và bởi các tập tục văn hóa. Hầu hết các hệ thống lịch hiện đại cho phép một tháng có từ 28 đến 31 ngày và có tên riêng (tháng Giêng, tháng Hai, v. v.). Người ta dùng tháng để lên kế hoạch cho sự kiện, ngân sách, hạn chót và học kỳ, và nói ‘tháng này’ hoặc ‘tháng tới’. Khi dạy tiếng Anh, nên phân biệt tháng với tuần và năm, và lưu ý rằng ngày bắt đầu tháng có thể khác nhau tùy năm. Từ month và moon có nguồn gốc Latin nhưng nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Học viên tiếng Việt thường nhầm tháng với trăng; nhắc họ rằng tháng là đơn vị thời gian trong lịch và không đồng nhất với pha trăng.
What is the meaning of 'months'?
Which sentence uses 'months' correctly?
Which word is most similar to 'months'?
What is the opposite of 'months'?
Can you think of a real-life context involving planning?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật