pregnant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pregnant = pre- (trước) + gnare (sản xuất); từ tiếng Latinh 'praegnantem', có nghĩa là 'mong đợi'; hình dung một người phụ nữ ấm áp ôm bụng của mình, tượng trưng cho sự sống phát triển bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bụng và cảm nhận một động tác nhẹ dưới da. Trong cơ thể có một sự sống đang lớn lên, điều đó làm mọi thứ dần thay đổi. Tôi điều chỉnh nhịp thở và tư thế, cảm nhận một áp lực nhẹ nhưng thật sự. Cảm giác này sẽ dẫn đến các quyết định hàng ngày, từ thực phẩm đến nghỉ ngơi và sắp xếp công việc.
Pregnant là形 tính từ mô tả người đang mang thai một thai nhi đang phát triển. Nó cũng có thể được dùng nghĩa bóng để chỉ đầy ý nghĩa hoặc hàm ý. Trong tiếng Việt nói thông thường, nghĩa mang nợ hoặc quá tải công việc không phổ biến và có thể nghe kỳ quặc nếu thiếu ngữ cảnh. Hình ảnh điển hình là một người phụ nữ ôm bụng, biểu tượng của sự sống đang phát triển bên trong. Người học nên phân biệt với expectant và gestating và chú ý đến các cụm từ như pregnant with meaning và pregnant pause trong văn viết trang trọng.
Trong tiếng Việt, ẩn dụ mang thai thường mang tính văn chương hoặc trang trọng; cần cân nhắc ngữ cảnh.
What does the word 'pregnant' mean?
Which sentence uses the word 'pregnant' correctly?
What is a similar word to 'pregnant'?
What is the opposite of 'pregnant'?
Can you think of a real-life context where the word 'pregnant' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật