LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về định kiến

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prejudice Ý nghĩa của Từ

  • quan điểm định kiến không dựa trên lý do hoặc trải nghiệm
  • thiệt hại hoặc tổn thương phát sinh từ một hành động hoặc phán xét
  • gây tổn hại hoặc định kiến chống lại ai đó hoặc điều gì đó
Illustration for this word

prejudice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prejudice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛdʒʊdɪs/
Mỹ /ˈprɛdʒədɪs/
Tiết
prejudice

prejudice Từ nguyên của Từ

'prejudice' xuất phát từ tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' và gốc từ 'judice' trong tiếng Latin 'judicium' có nghĩa là 'phán xét.' Nó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một thẩm phán đưa ra quyết định về một người mà không biết câu chuyện của họ, dẫn đến sự đối xử không công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và gió lạnh lùa vào mặt. shift trọng tâm, giữ ánh mắt mở và cố kìm một phán đoán vội vàng về người mới đến. Rồi tôi turn cơ thể, điều chỉnh tư thế và để khoảnh khắc kéo dài thêm một chút. prejudice len lỏi, tôi chọn nhìn người ấy thay vì lời định kiến.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Định kiến là danh từ chỉ một quan điểm thiên lệch về ai đó hoặc điều gì đó không dựa trên lý trí hay kinh nghiệm. Nó có thể đóng vai trò động từ trong các văn bản cổ, nhưng phần lớn người bản xứ nói là thiên vị hoặc phán đoán trước thay vì dùng từ prejudice ở dạng động từ. Định kiến thường thể hiện qua các khuôn mẫu dẫn đến đối xử bất công, discrimination hoặc hại cho người khác, ngay cả khi chưa biết rõ về họ. Nguồn gốc từ pre- 'trước' và judicium 'phán đoán' thông qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prejudice để mô tả một quan điểm định kiến không dựa trên bằng chứng; không phải là đồng nghĩa với ghét bỏ.
  • Thường gặp với prejudice against ai đó hay một nhóm.
  • Phân biệt prejudice với bias hay prejudiced.
  • Tránh đánh giá một người dựa trên nhóm của họ.
  • Chống lại sự định kiến bằng cách đưa ra bằng chứng và thách thức các khuôn mẫu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Định kiến và phân biệt đối xử không phải là cùng một thứ; chúng là hai khái niệm liên quan nhưng khác nhau.
  • Không phải mọi định kiến đều có ý thức và có chủ ý; nhiều định kiến là vô thức hoặc tiềm ẩn.
  • Định kiến không chỉ làm hại người khác; người giữ định kiến cũng có thể bị tổn hại.
  • Một người không nhất thiết có định kiến chỉ vì họ biết mình đang thiên vị; quan niệm này sai.
  • Định kiến không luôn mang lại kết quả tiêu cực; cho rằng nó có thể tích cực là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamesespeaking learners find that dinh kien is a noun; they must distinguish between group generalizations and individual facts.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến với prejudice
  • Luyện tập với câu ví dụ prejudice against và prejudice toward
  • Phân biệt prejudice với bias và prejudiced
  • Đọc về các vấn đề xã hội để thấy định kiến hoạt động như thế nào
  • Phân tích phương tiện truyền thông để nhận diện ngôn ngữ định kiến
  • Thảo luận với người khác để nhận diện thiên kiến trong luận điểm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prejudice' mean?

A.Jump
B.Happy
C.Bias
D.Speak
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'prejudice' correctly?

A.I love to eat pizza.
B.She has a prejudice against people from different countries.
C.The cat is sleeping.
D.He quickly ran to catch the bus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prejudice'?

A.Fairness
B.Hatred
C.Discrimination
D.Open-mindedness
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what scenario might you encounter 'prejudice'?

A.Medical diagnosis
B.Traffic violation
C.Hiring discrimination
D.Job interview
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a time when you witnessed 'prejudice' in your life?

A.Reflect on the question
B.Share experiences with others
C.Learn from past experiences
D.Challenge stereotypes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ