LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prepossessing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prepossessing Ý nghĩa của Từ

  • ngoại hình hấp dẫn và dễ nhìn
  • tạo ấn tượng đầu tiên tích cực
  • duyên dáng và ấn tượng trong cách cư xử
Illustration for this word

prepossessing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prepossessing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpriːpəˈzɛsɪŋ/
Mỹ /ˌpriːpəˈzɛsɪŋ/
Tiết
prepossessing

prepossessing Từ nguyên của Từ

Phân tích căn cứ: tiền tố pre- (trước) + gốc possess (sở hữu) + đuôi -ing để tạo tính từ từ động từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh prepossess, ghép từ pre- với possess; possess nguồn gốc từ Latinh possidere qua tiếng Pháp cổ posséder rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người điềm đạm, ăn mặc chỉnh tề bước vào phòng và ngay trước khi nói chuyện đã chiếm lĩnh ấn tượng của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prepossessing mô tả một người hoặc một vật hấp dẫn và dễ chịu ngay từ cái nhìn đầu tiên, thường tạo ấn tượng đầu tiên thuận lợi hoặc một cách duyên dáng và ấn tượng về phong thái. Từ này được hình thành từ tiền tố pre- có nghĩa là trước, cộng với possess có nghĩa là sở hữu, nắm giữ. Nó có thể chỉ vẻ ngoài, phong cách hoặc thần thái gợi lên sự tin tưởng hoặc ấm áp, nhưng không đảm bảo tính cách tốt. Cách dùng có phần trang trọng hoặc cổ điển, và lưu ý rằng sự hấp dẫn ban đầu có thể không phản ánh toàn diện con người. Hình ảnh ghi nhớ: một người ăn mặc chỉnh tề, điềm tĩnh xuất hiện trước và dường như chiếm được căn phòng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) tập trung vào ngoại hình hoặc cách cư xử, không phải phẩm chất bên trong 2) có phần trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày 3) chủ yếu mô tả ấn tượng ban đầu 4) có thể áp dụng cho người, cảnhr và môi trường 5) ghép với từ ngữ điềm tĩnh để tạo sắc thái

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với từ 'ấn tượng' mạnh hoặc cho rằng nó ám chỉ tính cách sâu sắc
  • Nghĩ rằng nó mang nghĩa gây ấn tượng flashy thay vì ấn tượng ban đầu
  • Sử dụng cho đồ vật hoặc cảnh vật thay vì con người hoặc cách cư xử
  • Tin rằng đây là từ nói phổ thông thay vì trang trọng
  • Cho rằng nó mô tả đặc điểm tính cách lâu dài

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển; người học thường hiểu nhầm là 'ấn tượng mạnh' thay vì nhấn mạnh sự ấn tượng ban đầu và ngoại hình.

Mẹo Học

  • Bổ sung bằng các danh từ trang trọng, điềm đạm
  • So sánh với các từ đồng nghĩa để hiểu sắc thái
  • Sử dụng trong văn bản mô tả trang trọng, hơn là giao tiếp hàng ngày
  • Nhớ phân biệt ấn tượng đầu tiên và đặc điểm lâu dài
  • Liên tưởng pre- với nghĩa trước và possess để nhớ nhanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prepossessing'?

A.Confusing
B.Dangerous
C.Fragile
D.Attractive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prepossessing' used correctly?

A.Her prepossessing smile brightened up the room.
B.He was a prepossessing driver.
C.The prepossessing storm caused a lot of damage.
D.The book was so prepossessing that I couldn't stop reading.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prepossessing'?

A.Repulsive
B.Dull
C.Ordinary
D.Unremarkable
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'prepossessing'?

A.At a job interview
B.During a bad thunderstorm
C.While fixing a car
D.At a noisy concert
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'prepossessing' in a sentence to reflect its meaning?

A.Sure, her artistic talent was truly prepossessing.
B.I like prepossessing a good book on weekends.
C.The prepossessing dish was not cooked properly.
D.He prepossessing the difficult task with ease.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ