LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

presence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presence Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái có mặt
  • sự có mặt hoặc tồn tại ở một nơi
  • tác động hoặc đặc điểm nổi bật
Illustration for this word

presence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛz.əns/
Mỹ /ˈprɛz.əns/
Tiết
presence

presence Từ nguyên của Từ

trước- = trước + cảm giác = cảm nhận; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người đến một bữa tiệc trước mọi người khác, cảm nhận không khí: 'sự hiện diện' của họ tạo ra bầu không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đưa tay đến cửa và đẩy nhẹ để không khí cùng tôi chuyển động. Tôi nhìn quanh căn phòng, di chuyển trọng lượng cơ thể và quyết định đứng ở đâu. Tôi điều chỉnh tư thế để sự chú ý được giữ vững. Cảm giác có mặt ở đây dần hiện lên như một trọng lượng êm ái, không phải lời giải thích mà là sự ở đây.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Presence là danh từ tiếng Anh mô tả không chỉ việc ở một nơi mà còn sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của một người trong hoàn cảnh đó. Nó bao gồm tham dự, sự tồn tại và chất lượng được chú ý hoặc nhận thấy. Người có presence mạnh có thể làm cho không khí trong phòng trở nên sinh động ngay cả khi họ không nói nhiều. Ngược lại, presence yếu có thể khiến căn phòng trông trống trải. Đối với người học, quan trọng phân biệt giữa ở đây một cách vật lý và có sự hiện diện, tức là thu hút sự chú ý, ảnh hưởng và sự liên quan theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng presence để miêu tả aura hoặc tác động, không chỉ ở đó.
  • Kết hợp presence với tính từ như mạnh, tinh tế hoặc dễ nhận thấy.
  • Phân biệt presence và attendance, tập trung vào ảnh hưởng, sự chú ý và không khí.
  • Các collocation hữu ích: presence mạnh, absence of presence, tạo presence.
  • Trong văn viết trang trọng, cân bằng giữa hiện diện vật lý và hiện diện được cảm nhận.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Presence chỉ là sự có mặt ở một chỗ; ở đó đã đủ để người khác nhận ra.
  • Presence chỉ nói tới hành vi ồn ào hoặc hướng ngoại.
  • Presence luôn mang nghĩa duyên dáng hoặc quyến rũ.
  • Sự vắng mặt là đối lập của presence.
  • Presence không chỉ dành cho con người.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu presence như sự có mặt vật lý và quên mất yếu tố ảnh hưởng, chú ý, và không khí trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt presence với attendance và thực hành ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocation như presence mạnh hoặc presence thiếu.
  • Mô tả bầu không khí của một phòng dựa trên sự hiện diện của người trong đó.
  • Luyện kể về sự hiện diện của ai đó trong một nhóm.
  • Nghe và đọc để nắm được sắc thái chú ý và tác động.
  • Tạo các tình huống ngắn mô tả ai có presence và tại sao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word presence?

A.Absence
B.Truth
C.Wisdom
D.Existence
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word presence used correctly?

A.He was looking for his absence.
B.She felt his presence in the room.
C.The absence of the teacher was noticed by the students.
D.His truth was very impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'presence'?

A.Confusion
B.Disappearance
C.Attendance
D.Weakness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'presence'?

A.Existence
B.Appearance
C.Vanish
D.Invisible
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of how 'presence' is important in a job interview?

A.Arriving late for the interview
B.Not answering any questions during the interview
C.Having confidence during the interview
D.Leaving the interview early

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Library Desk

Asking for Help

2025.10.12 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ