LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preserve - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preserve Ý nghĩa của Từ

  • giữ một thứ trong trạng thái ban đầu của nó
  • bảo vệ khỏi tổn hại hoặc phá hủy
  • làm cho trái cây hoặc thực phẩm lâu hỏng hơn
Illustration for this word

preserve Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preserve Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈzɜːv/
Mỹ /prɪˈzɜrv/
Tiết
preserve

preserve Từ nguyên của Từ

Gốc 'serve' có nghĩa là 'giữ an toàn hoặc bảo vệ', và tiền tố 'pre-' gợi ý 'trước' hoặc 'trước đó'. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praeservare', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người làm vườn bảo vệ trái cây trong hũ trước mùa đông, đảm bảo chúng kéo dài suốt cả mùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lọ và xoay nắp từ từ, thử xem khóa chốt có chặt không. Tôi điều chỉnh tay cho vừa làm cho nắp không bị lỏng. Bên trong vẫn tươi và cảm giác kiểm soát lan rộng, như bảo vệ khỏi hỏng. Trong thực tế, tôi chọn dụng cụ và nhiệt độ phù hợp để món đồ được giữ lâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

preserve được dịch sang tiếng Việt là bảo tồn, bảo quản, hay gìn giữ để kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm. Ý nghĩa cốt lõi là giữ trạng thái ban đầu, bảo vệ khỏi hư hỏng và duy trì sự toàn vẹn lâu dài. Nó khác với keep hoặc save ở mức độ lâu dài và toàn diện, và có thể áp dụng cho cả đối tượng hữu hình lẫn vô hình như ký ức hay môi trường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: dùng preserve cho bảo vệ lâu dài hoặc kéo dài tuổi thọ. Đừng nhầm với keep hoặc save. Dùng cho ký ức, môi trường và thực phẩm cần bảo quản lâu, kèm với từ phụ như cẩn thận. Với thực phẩm, cho biết phương pháp (thương, đóng hộp, sấy, đông lạnh).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Preserve chỉ liên quan đến thực phẩm.
  • Nghĩa là luôn làm lạnh/đông lạnh.
  • Preserve và keep có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Cần dùng ngôn ngữ trang trọng.
  • Có thể nhầm preserve với reserve.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, preserve nhấn mạnh sự trường tồn và toàn vẹn, chứ không chỉ là lưu trữ. Họ có thể nhầm với keep hay save khi ở các ngữ cảnh không liên quan tới bảo tồn lâu dài.

Mẹo Học

  • Gợi ý: bảo tồn ký ức, bảo vệ môi trường, bảo quản trái cây
  • Phân biệt với keep bằng nhấn mạnh độ bền và tính toàn vẹn
  • Kết hợp với trạng từ như cẩn thận, kỹ lưỡng
  • Luyện tập với cả vật hữu hình và khái niệm trừu tượng
  • Trong thực phẩm, nêu rõ phương pháp (ngâm, đóng hộp, sấy, đông lạnh)
  • Xem lại danh từ preservation

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preserve'?

A.To protect
B.To cook
C.To drive
D.To play
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'preserve' correctly?

A.The teacher told the students to preserve all their homework in their lockers.
B.He uses a vacuum cleaner to preserve the lawn.
C.She tried to preserve the sauce by leaving it out in the sun.
D.He believed that gardening would help preserve his car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preserve'?

A.Construct
B.Destroy
C.Store
D.Travel
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preserve'?

A.Maintain
B.Conserve
C.Waste
D.Protect
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'preserve'?

A.Buying a new pair of shoes
B.Running a race in a marathon
C.Ensuring that food stays fresh in a refrigerator
D.Attending a concert

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ