preserve - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'serve' có nghĩa là 'giữ an toàn hoặc bảo vệ', và tiền tố 'pre-' gợi ý 'trước' hoặc 'trước đó'. Về mặt lịch sử, nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'praeservare', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người làm vườn bảo vệ trái cây trong hũ trước mùa đông, đảm bảo chúng kéo dài suốt cả mùa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lọ và xoay nắp từ từ, thử xem khóa chốt có chặt không. Tôi điều chỉnh tay cho vừa làm cho nắp không bị lỏng. Bên trong vẫn tươi và cảm giác kiểm soát lan rộng, như bảo vệ khỏi hỏng. Trong thực tế, tôi chọn dụng cụ và nhiệt độ phù hợp để món đồ được giữ lâu.
preserve được dịch sang tiếng Việt là bảo tồn, bảo quản, hay gìn giữ để kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm. Ý nghĩa cốt lõi là giữ trạng thái ban đầu, bảo vệ khỏi hư hỏng và duy trì sự toàn vẹn lâu dài. Nó khác với keep hoặc save ở mức độ lâu dài và toàn diện, và có thể áp dụng cho cả đối tượng hữu hình lẫn vô hình như ký ức hay môi trường.
Với người Việt, preserve nhấn mạnh sự trường tồn và toàn vẹn, chứ không chỉ là lưu trữ. Họ có thể nhầm với keep hay save khi ở các ngữ cảnh không liên quan tới bảo tồn lâu dài.
What is the meaning of the word 'preserve'?
Which of the following sentences use the word 'preserve' correctly?
Which word is most similar to 'preserve'?
What is the opposite of 'preserve'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'preserve'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật