LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preventing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preventing Ý nghĩa của Từ

  • ngăn chặn một cái gì đó xảy ra
  • giữ cho một cái gì đó không xảy ra
  • cản trở hoặc chặn một hành động
Illustration for this word

preventing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preventing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈvɛnt/
Mỹ /prɪˈvɛnt/
Tiết
prevent

preventing Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'praevenire' (prae- = trước, venire = đến) → Pháp cổ 'preventer' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang canh gác, chặn mọi nguy hiểm đến trước khi chúng tới được lâu đài.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi đặt nắp xuống đúng vị trí, nắm chắc và chỉnh cho mọi thứ ở đúng chỗ set. Hơi nước dâng lên, và tôi cảm nhận nỗ lực để prevent sự tràn ra. Nghĩ ngợi như một động tác nhỏ, tôi thấm dần cách một hành động quyết định có thể thay đổi tình huống. Nhờ vậy, khi đối mặt với thực tế, tôi học được cách giữ cho kế hoạch không bị lệch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prevent có nghĩa là ngăn một việc gì đó xảy ra hoặc giữ cho nó không xảy ra. Nó thường mô tả các hành động làm giảm rủi ro, chẳng hạn các biện pháp phòng ngừa, lên kế hoạch hoặc can thiệp trước khi hại xảy ra. Thông dụng là 'ngăn ai làm việc gì đó' hoặc 'ngăn chặn một vấn đề phát sinh', danh từ tương ứng là phòng ngừa. Hãy tưởng tượng một người gác cổng canh chừng và chặn nguy hiểm trước khi nó tới lâu đài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng prevent với from để diễn đạt ngăn ai đó làm việc gì.
  • - Nên dùng prevent khi nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc giảm rủi ro.
  • - Danh từ là prevention.
  • - Câu bị động: The accident was prevented by ... .
  • - Với ý nghĩa cấm đoán nghiêm ngặt, hãy dùng từ 'prohibit'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ngăn ngừa với ngăn chặn; ngăn chặn mang tính cấp bách hơn ngăn ngừa.
  • Quên mẫu câu 'prevent someone from doing something'.
  • Dùng prevent thay vì prevent để diễn đạt cấm đoán nghiêm ngặt.
  • Hiểu Prevention như một động từ thay vì danh từ.
  • Không phân biệt giữa ngăn ngừa và tránh né trong ngữ cảnh phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ngăn ngừa nhấn mạnh biện pháp phòng trước, trong khi ngăn chặn có tính chất tức thì.

Mẹo Học

  • Học nghĩa chính: ngăn chặn chuyện gì đó xảy ra.
  • Khi nói về người, dùng từ đi kèm from: ngăn ai làm gì đó.
  • Prevention là danh từ.
  • Phân biệt ngăn ngừa và ngừng lại tùy ngữ cảnh.
  • Ví dụ: ngăn chặn tai nạn, ngăn ngừa sai sót.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'preventing'?

A.To allow something to happen
B.To stop something from happening
C.To encourage growth
D.To improve a situation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preventing' correctly?

A.She is preventing the fire from spreading.
B.The rain is preventing us to enjoy the picnic.
C.He has preventing his success by procrastinating.
D.Preventing is important for a healthy lifestyle.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preventing'?

A.Promoting
B.Hindering
C.Facilitating
D.Encouraging
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preventing'?

A.Hindering
B.Allowing
C.Discouraging
D.Impeding
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where preventing something is crucial?

A.He is preventing accidents by enforcing safety measures.
B.They are making plans for the festival this weekend.
C.She shared her plans for traveling abroad next summer.
D.The doctor is advising healthy habits to avoid diseases.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ