LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

theft - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

theft Ý nghĩa của Từ

  • hành động ăn cắp
  • một tội ác liên quan đến việc lấy tài sản của người khác
  • hành động trái phép loại bỏ vĩnh viễn tài sản của người khác
Illustration for this word

theft Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

theft Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɛft/
Mỹ /θɛft/
Tiết
theft

theft Từ nguyên của Từ

theft = thēof (tiếng Anh cổ) + -t (hậu tố danh từ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một hình bóng lén lút mang theo một món đồ quý giá trong bóng tối, thể hiện bản chất bí mật của việc ăn cắp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi đưa đến ví trên bàn, các ngón tay thực hiện một move nhỏ trong không khí. Sự thôi thúc siết chặt ngực, tôi cố gắng shift tư duy để giữ kiểm soát. Cuối cùng, tôi quyết định trả lại ví về chỗ và thả bỏ sự căng thẳng đang đè lên. Không gian xung quanh như sáng lên, và quyết định này làm tôi thấy mình đứng vững.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Theft là danh từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản của người khác mà không được phép, một hành vi phạm pháp. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là 'trộm cắp' hoặc 'ăn cắp', còn 'trộm' có thể chỉ hành vi; 'trộm cắp tài sản' là cách nói formal. Học viên thường nhầm lẫn giữa theft (danh từ) và steal (động từ); cũng cần phân biệt với 'robbery' (cướp có bạo lực). Các cụm từ đi kèm như 'theft of property' hoặc 'petty theft' sẽ được diễn đạt bằng từ ngữ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Theft được dùng như danh từ, không phải động từ.
  • Ví dụ: 'the theft of [tài sản]' để nói vật bị mất.
  • Từ vựng liên quan: thief, steal, rob/robbery, burglary.
  • Cụm từ phổ biến: petty theft, grand theft, theft in progress.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng (bản tin, hồ sơ pháp lý).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Theft và steal không phải là cùng một từ; theft là danh từ.
  • Trộm chỉ xảy ra ở cửa hàng hoặc liên quan tiền bạc không đúng.
  • Mọi vụ trộm không nhất thiết có bạo lực (cướp có vũ lực).
  • Petty theft và grand theft không phải cùng một tội danh.
  • Theft thường đòi hỏi ý định, không phải ngẫu nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, theft là danh từ formal liên quan pháp lý. Không nhầm với động từ steal; steal là hành động, theft là tội phạm.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ theft là danh từ và các dạng liên quan (thief, theft, thefts).
  • Luyện tập các collocation như 'the theft of property' và 'grand theft'.
  • Phân biệt theft với robbery và burglary.
  • Cụm từ pháp lý: 'theft in progress', 'petty theft', 'grand theft auto'.
  • Đọc tiêu đề tin tức để thấy cách diễn đạt trộm cắp.
  • Tạo câu với các vật bị trộm khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'theft'?

A.To take something without permission
B.To speak loudly
C.To build a house
D.To plant a tree
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'theft' correctly?

A.She was theft from the store.
B.He was arrested for theft of the car.
C.I did a theft painting yesterday.
D.Theft is a type of animal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'theft'?

A.Robbery
B.Charity
C.Loss
D.Gift
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'theft'?

A.Bargain
B.Purchase
C.Honesty
D.Treasure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely hear the word 'theft'?

A.Police investigation briefing
B.Sports team practice
C.Family dinner conversation
D.Birthday party planning

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ