theft - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
theft = thēof (tiếng Anh cổ) + -t (hậu tố danh từ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, bị ảnh hưởng bởi Proto-Germanic. Hãy tưởng tượng một hình bóng lén lút mang theo một món đồ quý giá trong bóng tối, thể hiện bản chất bí mật của việc ăn cắp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBàn tay tôi đưa đến ví trên bàn, các ngón tay thực hiện một move nhỏ trong không khí. Sự thôi thúc siết chặt ngực, tôi cố gắng shift tư duy để giữ kiểm soát. Cuối cùng, tôi quyết định trả lại ví về chỗ và thả bỏ sự căng thẳng đang đè lên. Không gian xung quanh như sáng lên, và quyết định này làm tôi thấy mình đứng vững.
Theft là danh từ chỉ hành vi lấy cắp tài sản của người khác mà không được phép, một hành vi phạm pháp. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là 'trộm cắp' hoặc 'ăn cắp', còn 'trộm' có thể chỉ hành vi; 'trộm cắp tài sản' là cách nói formal. Học viên thường nhầm lẫn giữa theft (danh từ) và steal (động từ); cũng cần phân biệt với 'robbery' (cướp có bạo lực). Các cụm từ đi kèm như 'theft of property' hoặc 'petty theft' sẽ được diễn đạt bằng từ ngữ phù hợp.
Đối với người học tiếng Việt, theft là danh từ formal liên quan pháp lý. Không nhầm với động từ steal; steal là hành động, theft là tội phạm.
What is the meaning of the word 'theft'?
Which of the following sentences uses the word 'theft' correctly?
Which word is a synonym of 'theft'?
Which word is an opposite of 'theft'?
In what real-life context would you most likely hear the word 'theft'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật