LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

priggish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

priggish Ý nghĩa của Từ

  • quá nghiêm khắc hoặc bảo thủ
  • đạo đức giả
  • tò mò một cách riêng biệt
Illustration for this word

priggish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

priggish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪɡɪʃ/
Mỹ /ˈprɪɡɪʃ/
Tiết
priggish

priggish Từ nguyên của Từ

Rễ 'prig' (trộm cắp hoặc hành xử một cách kiêu ngạo) cùng với hậu tố '-ish' chỉ ra 'có đặc điểm của'. Xuất xứ từ tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, có thể truy ngược lại sử dụng vào cuối thế kỷ 17. Hãy tưởng tượng một người nhíu mũi trước một căn phòng lộn xộn, áp đặt sự cần thiết phải có trật tự quá mức như thể đó là một tội ác chống lại sự lịch sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Priggish nói về một người quá nghiêm túc, quá câu nệ và tự cho là đúng đắn về mặt đạo đức, thường biến những sai sót nhỏ thành tội lỗi đối với phép xã giao. Người như vậy thường bắt buộc thói quen phải hoàn hảo, sửa sai ngữ pháp của người khác và chế nhạo sự tự do trong trang phục hoặc cách ăn nói. Từ này mang sắc thái tự mãn, như thể đức hạnh đòi hỏi sự giám sát liên tục. Trong cuộc sống hàng ngày có thể gặp ai đó phàn nàn về phép lịch sự trên bàn ăn hoặc nhận xét nghiêm khắc về trang phục của khách mời. Đây là nhãn hiệu mang tính miệt thị, không phải mô tả trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng; có tông moralizing
  • Không phải từ trung lập cho người chỉ gọn gàng
  • Thường gắn với thái độ hoặc nhận xét về văn hóa ứng xử
  • Nên dùng để mô tả hành vi tiêu cực của người khác
  • Không dùng cho bản thân; mô tả hành vi của người khác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đôi khi chỉ được hiểu là gọn gàng, kèm theo phán xét đạo đức
  • Có thể nhầm với từ pedant trong một số ngữ cảnh
  • Không ám chỉ chủ nghĩa puritan tôn giáo
  • Miêu tả một đặc điểm tính cách chứ không phải hành động riêng lẻ
  • Không dùng để khen ngợi sự lịch thiệp đúng đắn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, priggish tập trung vào giọng điệu phán xét về phép xã giao chứ không chỉ là gọn gàng.

Mẹo Học

  • Chú ý đến thành phần đạo đức khi dùng
  • So sánh với pedant và puritan
  • Tập mô tả một người, không phải tình huống
  • Chú ý giọng văn
  • Tránh dùng cho thói hay bình thường
  • Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'priggish'?

A.Referring to a type of fish
B.Being unusually cheerful and joyful
C.Having a strong moral sense that often leads to self-righteousness
D.Related to physical strength
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'priggish' in a sentence.

A.The priggish sound of the alarm clock woke me up.
B.She danced with a priggish grace that captivated the audience.
C.His priggish attitude at the party made everyone feel uncomfortable.
D.He wore a priggish outfit to the casual event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'priggish'?

A.Excited
B.Pompous
C.Generous
D.Sincere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'priggish'?

A.Strict
B.Easygoing
C.Judgmental
D.Formal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where someone might be described as 'priggish'?

A.A friend who shares their food with others generously.
B.Someone who throws a party and encourages everyone to have fun.
C.A person who always follows the rules and judges others for breaking them.
D.Someone who enjoys debating various topics without a strict point of view.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ