primate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích rễ: 'prim' (đầu tiên) + '-ate' (bản chất của) liên quan đến việc trở thành một trong những động vật có vú đầu tiên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'primates' từ 'primus' (đầu tiên) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây cổ đại đầy khỉ đang đu, đại diện cho những động vật có vú đầu tiên trên trái đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong sinh học, primate dùng để chỉ một thành viên của bộ linh trưởng, bao gồm người và các loài linh trưởng khác. Trong ngữ cảnh tôn giáo, primat là danh hiệu của một viên chức giáo hội cấp cao ở một số giáo hội. Trong cách dùng ẩn dụ, primat có thể chỉ một người cư xử giống linh trưởng, thường ở mức hài hước hoặc chỉ trích. Từ này giúp phân biệt giữa nghĩa động vật học, tôn giáo và nghĩa ẩn dụ.
Người Việt học tiếng Anh thường phân biệt rõ ràng giữa nghĩa sinh học và giáo hội; nhầm lẫn phổ biến là đem từ này vào ngữ cảnh không phù hợp hoặc nhầm với từ khác như primitive.
What is the definition of the word 'primate'?
Which sentence uses the word 'primate' correctly?
Which word is most similar to 'primate'?
What is the opposite of 'primate'?
Can you give an example of a real-life scenario of a primate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật