pristine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pristine = pristi- (tiền tố liên quan đến nguyên bản) + -ne (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một khu rừng đẹp như tranh vẽ, chưa bị tổn hại, tượng trưng cho sự thuần khiết và tươi mới của từ 'pristine'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPristine mang mô tả một thứ ở trạng thái ban đầu, chưa bị thay đổi, sạch sẽ và tươi mới. Nó mang nghĩa “nguyên sơ, thuần khiết” đôi khi gợi hình ảnh thiên nhiên chưa bị xâm phạm. Ví dụ, pristine forest, pristine coast, hay pristine condition. Trong tiếng Việt hiện đại, người học thường dùng từ thuần Việt như nguyên sơ, tinh khiết, hoặc chưa bị hỏng hóc; pristine có thể dịch là "nguyên sơ" nhưng dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mô tả cảnh đẹp hoặc sản phẩm cao cấp. Người học cần phân biệt với sạch sẽ thông thường (clean) và hoàn hảo tuyệt đối (perfect), và chú ý rằng pristine thường mang hơi hướng thiên nhiên hoặc ngoại lệ.
Pristine gợi ý trạng thái nguyên sơ, chưa bị thay đổi. Người học dễ nhầm với sạch sẽ thông thường; phù hợp hơn trong ngữ cảnh mô tả tự nhiên hoặc văn bản trang trọng.
What is the meaning of 'pristine'?
Which sentence uses 'pristine' correctly?
What is a synonym for 'pristine'?
What is an antonym for 'pristine'?
In what real-life context would you use 'pristine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật