LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

privacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

privacy Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không bị sự chú ý của công chúng
  • không gian cá nhân hoặc sự bảo mật
  • quyền giữ thông tin cá nhân bí mật
Illustration for this word

privacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

privacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪvəsi/
Mỹ /ˈpraɪvəsi/
Tiết
privacy

privacy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: priv- = bị tước đoạt, acy = trạng thái hoặc điều kiện. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi yên tĩnh ở nhà, tận hưởng thời gian riêng tư của họ xa khỏi thế giới, xung quanh là một chiếc khiên rõ ràng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Xin đưa tay vào nắm và đẩy nhẹ để đóng cửa lại, như đang bảo vệ một căn phòng nhỏ ở trong mình. Tôi di chuyển qua ngày, điều chỉnh những gì chia sẻ và giảm thông báo để giữ không gian riêng. Nỗ lực ấy như một chỉnh sửa nhỏ ở trong lòng, một quyết định cảm thấy ở ngực. Riêng tư dần hiện ra như một ranh giới tôi đặt giữa mình và thế giới, giữ lại những gì quan trọng và để những thứ khác ở ngoài tầm mắt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Privacy là trạng thái thoát khỏi sự chú ý của công chúng, là không gian cá nhân hoặc sự bảo mật thông tin, và quyền giữ kín thông tin cá nhân. Trong cuộc sống hàng ngày, privacy bao gồm cả không gian vật lý như phòng riêng và không gian số như mật khẩu, cài đặt quyền riêng tư và niềm tin vào các tổ chức. Trên khắp thế giới, mức độ coi trọng quyền riêng tư khác nhau, và mỗi nền văn hóa tìm cách cân bằng giữa sự mở cửa và an toàn. Khi học tiếng Anh, lưu ý privacy thường đi với các tính từ như personal hoặc digital và các động từ như protect, invade, respect, reveal. Các collocations phổ biến: privacy policy, privacy settings.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ xem bạn chia sẻ gì trên mạng và với ai.
  • Sử dụng các cài đặt quyền riêng tư trên ứng dụng và mạng xã hội.
  • Bảo vệ dữ liệu cá nhân bằng mật khẩu mạnh.
  • Tôn trọng quyền riêng tư của người khác và không chia sẻ thông tin nhạy cảm.
  • Quyền riêng tư là kiểm soát những gì người khác có thể nhìn thấy về bạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Riêng tư bằng với bí mật tuyệt đối.
  • Riêng tư chỉ liên quan đến dữ liệu trực tuyến.
  • Nếu bạn không có gì để che giấu, bạn không có quyền riêng tư.
  • Cài đặt quyền riêng tư giải quyết mọi vấn đề.
  • Riêng tư chỉ là vấn đề cá nhân, không phải xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, quyền riêng tư được hiểu như một quyền và ranh giới cá nhân; người học có thể nhầm lẫn privacy với bí mật hoặc bảo mật.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: privacy policy, privacy settings, sự riêng tư cá nhân.
  • Phân biệt privacy và secrecy.
  • Suy nghĩ về ranh giới khi chia sẻ thông tin.
  • Dùng các động từ như protect, invade, respect, reveal.
  • Cài đặt quyền riêng tư không giải quyết mọi vấn đề.
  • Thực hành với tình huống thực tế: mạng xã hội, ứng dụng, công việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'privacy'?

A.The state of being public
B.The state of being famous
C.The state of being alone and free from observation or disturbance
D.The state of being careful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'privacy' correctly?

A.John enjoys privacy and often shares personal information on social media.
B.Privacy means constantly seeking attention from others.
C.Sarah's privacy was invaded when her diary was read without permission.
D.The privacy of a public park is always respected.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'privacy'?

A.Fame
B.Carefulness
C.Solitude
D.Publicity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'privacy'?

A.Openness
B.Isolation
C.Transparency
D.Secrecy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'privacy'?

A.A person performing on a stage in front of a large audience
B.A person reading a book alone in a quiet library
C.A group of friends having a loud conversation in a crowded café
D.A person walking down a busy city street

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Navigating Social Media and Information Online

Technology & Social Media

2026.03.31 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Attention

Technology & Social Media

2026.01.30 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ