probate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: pro- (tiến về phía trước) + bate (thử nghiệm) từ tiếng Latin 'probatus'. Nguồn gốc: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán đang cầm một di chúc và tuyên bố 'hợp lệ' trong một tòa án lớn, tượng trưng cho việc tiến tới lĩnh vực pháp lý với những mong muốn của một người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProbate là một quy trình hợp pháp để xác nhận tính hợp lệ của di chúc và quản lý di sản của người mất dưới sự giám sát của tòa án. Thông thường, người thực hiện di chúc nộp đơn lên tòa án để mở thủ tục thừa kế, thông báo cho người thừa kế tiềm năng, lập danh sách tài sản, thanh toán nợ và phân phối tài sản theo di chúc hoặc theo luật khi không có di chúc hợp lệ. Thuật ngữ probate được dùng chủ yếu ở hệ thống pháp luật common law; ở Việt Nam được gọi là xác nhận di chúc hoặc giải quyết thừa kế. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa từ vựng pháp lý và từ ngữ thông dụng.
Học viên tiếng Anh thường cho rằng probate chỉ là bằng chứng đơn giản về di chúc, nhưng ở nhiều hệ thống pháp lý đây là một thủ tục formal dưới sự giám sát của tòa án. Bao gồm nộp đơn, thông báo, lập danh sách tài sản, thanh toán nợ và phân bổ.
What does the word 'probate' mean?
Which sentence uses 'probate' correctly?
Which word is most similar to 'probate'?
What is the opposite of 'probate'?
Can you think of a real-life context where 'probate' might be discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật