LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

probation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

probation Ý nghĩa của Từ

  • thời gian thử nghiệm
  • giám sát
  • hoãn thi hành án
Illustration for this word

probation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

probation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈbeɪʃən/
Mỹ /proʊˈbeɪʃən/
Tiết
probation

probation Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, bation = di chuyển; Latinh -> Pháp cổ -> Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường mà ai đó đang 'tìm kiếm' cơ hội để chứng minh bản thân trước khi được chấp nhận hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Probation là quản chế, một thời gian trong đó người bị kết án có thể ở lại cộng đồng dưới sự giám sát thay vì ngồi tù. Trong thời gian này, họ phải tuân thủ các điều kiện do tòa án hoặc cơ quan quản chế đặt ra, như báo cáo định kỳ, hạn chế ra vào, tham dự tư vấn, thực hiện công tác xã hội hoặc tham gia chương trình giáo dục. Mục đích là đảm bảo an toàn công cộng và giúp người bị quản chế được tái hòa nhập xã hội. Trong bối cảnh phi hình sự, probation cũng có thể ám chỉ một giai đoạn thử việc trước khi nhận việc chính thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: probation là thuật ngữ pháp lý; phân biệt với sự thả tự do hay thử việc; dùng từ khóa như nhân viên giám sát quản chế, thời kỳ quản chế; chú ý ngữ cảnh; luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quản chế và probation giống nhau
  • Probation là kỳ thi công việc
  • Người được quản chế không phải tuân thủ quy định
  • Thời gian quản chế tự động kết thúc
  • Probation chỉ áp dụng cho tội nghiêm trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, probation là khái niệm pháp lý; dễ nhầm với thời gian thử việc ở nơi làm việc.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính: phóng thích có giám sát, khuôn khổ hòa nhập xã hội, và giai đoạn thử việc phi hình sự như kỳ thực tập.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: đang quản chế, nhân viên giám sát, thời gian quản chế.
  • Phân biệt probation với tạm tha/parole.
  • Lưu ý sự khác biệt theo vùng miền trong cách dùng từ.
  • Đọc tin tức pháp lý để cập nhật cách dùng thực tế.
  • Luyện tập cả trong văn bản trang trọng lẫn nói thông thường để tránh tổng quát hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'probation'?

A.A period of rest
B.A temporary employee
C.A permanent job position
D.A trial period for a new employee
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'probation' used correctly?

A.He was on probation for six months at his new job.
B.She passed her university exam without any problems.
C.The company decided to fire the employee immediately.
D.The students took a break from their studies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'probation'?

A.Trial
B.Permanent
C.Approval
D.Dismissal
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be on 'probation'?

A.Starting a new job and being evaluated during the first few months
B.Completing a university degree
C.Volunteering at a local charity
D.Taking a break from work for personal reasons
Bước 5: Thành thạo

How would you explain 'probation' to a friend?

A.A period of extended vacation
B.A permanent job position
C.A mandatory training program
D.A trial period to evaluate performance

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ