LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

probity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

probity Ý nghĩa của Từ

  • sự trung thực và chính trực
  • tuân thủ các nguyên tắc đạo đức
  • ngay thẳng
Illustration for this word

probity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

probity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊ.bɪ.ti/
Mỹ /ˈproʊ.bə.ti/
Tiết
probity

probity Từ nguyên của Từ

probity có nguồn gốc từ 'probo-' có nghĩa là 'thử nghiệm' + '-ity' chỉ một phẩm chất. Từ này phát triển từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái cân sáng chói nơi sự trung thực được cân và phát hiện là tinh khiết và chân thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Probity là một danh từ chỉ tính chính trực và tuân thủ nguyên tắc đạo đức. Nó nhấn mạnh sự nhất quán giữa niềm tin và hành động ở mọi hoàn cảnh, kể cả khi điều đó khó khăn. Trong ngữ cảnh chính thức như quản trị công hay pháp lý, probity được dùng để mô tả phẩm chất liêm chính cao. Nguồn gốc từ latín probus và probitas, qua tiếng Pháp cổ, vào tiếng Anh. Từ này mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc hơn so với honesty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Probity nhấn mạnh tính nhất quán đạo đức hơn là chỉ nói thật.
  • Được dùng trong các bối cảnh chính thức như quản trị công và pháp lý.
  • Nó ngụ ý rằng giá trị và hành động phải phù hợp ở nhiều tình huống.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dễ bị hiểu sai là chỉ là trung thực.
  • Hay đi kèm câu như liêm chính cao, liêm chính công, probity công khai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Probity đồng nghĩa với trung thực ở mọi hoàn cảnh
  • Chỉ có giá trị trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính trị
  • Có nghĩa là hoàn hảo về mặt đạo đức
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Khác với integrity

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt và một số ngôn ngữ Đông Nam Á, probity đòi hỏi sự nhất quán đạo đức và tính liêm chính, khác với trung thực vốn mang tính thông thường.

Mẹo Học

  • Kết nối liêm chính với ví dụ về đời sống công để luyện tập
  • Trong văn bản trang trọng, dùng liêm chính thay cho honesty
  • Học các cụm từ như liêm chính đạo đức
  • So sánh liêm chính với integritas để nắm nuance
  • Nhận diện ngữ cảnh trang trọng trong câu
  • Tránh nhầm lẫn probity với probability

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'probity'?

A.Dishonesty
B.Integrity
C.Confusion
D.Simplicity
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'probity' used correctly?

A.His probity in business dealings was unquestionable.
B.She was known for her devious actions.
C.They were caught in an act of thievery.
D.The company's corruption was evident.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'probity'?

A.Decorum
B.Dishonesty
C.Sincerity
D.Impartiality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'probity'?

A.Integrity
B.Honesty
C.Virtue
D.Corruption
Bước 5: Thành thạo

How does 'probity' apply to a real-world situation?

A.Acting dishonestly in a business deal
B.Maintaining honesty and integrity in all interactions
C.Ignoring ethical standards in decision-making
D.Engaging in fraudulent activities for personal gain

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ