LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prodigy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prodigy Ý nghĩa của Từ

  • một người có tài năng phi thường
  • một điều tuyệt vời hoặc kỳ diệu
  • một đứa trẻ với khả năng vượt trội
Illustration for this word

prodigy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prodigy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒdɪdʒi/
Mỹ /ˈprɑːdɪdʒi/
Tiết
prodigy

prodigy Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, digy = dẫn dắt; từ tiếng Latin 'prodigium' có nghĩa là 'điềm báo hoặc dấu hiệu'. Hãy hình dung một thiên tài trẻ tuổi dưới ánh đèn sân khấu, được vây quanh bởi những người ngưỡng mộ, khoe khoang những tài năng của mình dường như đến từ một thế giới khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prodigy là danh từ chỉ người trẻ tuổi có tài năng xuất sắc ở độ tuổi rất trẻ, thường được gọi là thần đồng hoặc thiên tài nhí. Người Việt dùng các từ như thần đồng hoặc tài năng phi thường ở vị trí tương tự. So với tiếng Anh, giới từ và sắc thái nhấn mạnh sự hứa hẹn hơn là một thành tựu đã được chứng minh, và ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc văn học. Llearner nên lưu ý prodigy có thể dùng cho cả người lẫn thành tích phi thường, nhưng mức độ ngụ ý về tiềm năng và sự trẻ tuổi là yếu tố phân biệt rõ rệt với các từ tương đương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prodigy để mô tả một người trẻ có tài năng đặc biệt; phân biệt với thiên tài; cũng có thể ám chỉ một thành tựu đáng chú ý; thường gặp với các cụm như thần đồng; tránh gán cho người lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prodigy không phải là thiên tài đã phát triển đầy đủ
  • Chỉ trẻ em mới có thể là thần đồng
  • Một thần đồng không nhất thiết nổi tiếng
  • Tài năng ở một lĩnh vực không có nghĩa là vượt trội ở mọi lĩnh vực
  • Thuật ngữ này thường được dùng quá mức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Prodigy nhấn mạnh sự trẻ trung và hứa hẹn, không phải thần đồng đã thành công; người học có thể nhầm với thiên tài.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều câu ví dụ để nắm sắc thái.
  • Chú ý các collocations như thần đồng nhí.
  • Phân biệt tiềm năng hứa hẹn với thành tích đã có.
  • Tránh dùng cho người lớn.
  • Luyện tập dùng từ trong văn viết.
  • Kiểm tra mức độ trang trọng của từ trong từ điển.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prodigy'?

A.A type of dance
B.A salty snack
C.A type of tree
D.A person with exceptional abilities
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'prodigy' correctly?

A.She ate a prodigy for breakfast.
B.He watered the prodigy in the garden.
C.The young violinist was considered a prodigy.
D.They danced with a prodigy at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prodigy'?

A.Normal person
B.Average student
C.Genius
D.Mediocre performer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prodigy'?

A.Average person
B.Ordinary individual
C.Talentless individual
D.Untalented performer
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you describe someone as a 'prodigy'?

A.A child who can play a musical instrument exceptionally well at a young age
B.Someone who struggles with basic math
C.An adult who is learning to swim for the first time
D.A person who doesn't have any special skills

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ