prodigy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước, digy = dẫn dắt; từ tiếng Latin 'prodigium' có nghĩa là 'điềm báo hoặc dấu hiệu'. Hãy hình dung một thiên tài trẻ tuổi dưới ánh đèn sân khấu, được vây quanh bởi những người ngưỡng mộ, khoe khoang những tài năng của mình dường như đến từ một thế giới khác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProdigy là danh từ chỉ người trẻ tuổi có tài năng xuất sắc ở độ tuổi rất trẻ, thường được gọi là thần đồng hoặc thiên tài nhí. Người Việt dùng các từ như thần đồng hoặc tài năng phi thường ở vị trí tương tự. So với tiếng Anh, giới từ và sắc thái nhấn mạnh sự hứa hẹn hơn là một thành tựu đã được chứng minh, và ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc văn học. Llearner nên lưu ý prodigy có thể dùng cho cả người lẫn thành tích phi thường, nhưng mức độ ngụ ý về tiềm năng và sự trẻ tuổi là yếu tố phân biệt rõ rệt với các từ tương đương.
Prodigy nhấn mạnh sự trẻ trung và hứa hẹn, không phải thần đồng đã thành công; người học có thể nhầm với thiên tài.
What is the meaning of 'prodigy'?
Which of the following sentences uses 'prodigy' correctly?
What is a synonym for 'prodigy'?
What is an antonym for 'prodigy'?
In what real-life context would you describe someone as a 'prodigy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật