profane - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = trước + fanus = đền thờ; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bước vào một ngôi đền, nhưng thay vì thể hiện sự tôn kính, họ cười nhạo và đùa cợt về những gì đang diễn ra bên trong, thể hiện ý nghĩa của việc không tôn trọng những điều thiêng liêng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProfane là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Tính từ mô tả điều gì đó mang tính thế tục hoặc không liên quan đến tôn giáo, hoặc diễn tả hành động xúc phạm điều thiêng liêng. Động từ profane có nghĩa là làm ô uế hoặc làm mất sự tôn nghiêm của một vật thiêng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh pro- (trước) và fanum (đền thờ), qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh cổ điển là người bước vào đền thờ và chế nhạo nghi lễ bên trong, phản ánh sự thiếu tôn kính với điều thiêng liêng.
Người Việt thường hiểu profane như xúc phạm điều thiêng hoặc mang tính thế tục; cần chú ý sự khác biệt với blasphêmie để dùng đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of 'profane'?
Which sentence uses 'profane' correctly?
What is a synonym for 'profane'?
What is an antonym for 'profane'?
In what context would you use the word 'profane'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật