LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

profligate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profligate Ý nghĩa của Từ

  • phung phí
  • đồi trụy
  • không quan tâm đến nhu cầu của người khác
Illustration for this word

profligate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profligate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒf.lɪ.ɡət/
Mỹ /ˈprɑː.flə.ɡɪt/
Tiết
profligate

profligate Từ nguyên của Từ

'profligate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'profligatus', có nghĩa là 'đánh gục' (pro- + fligere). Điều này phản ánh cảm giác sụp đổ, đặc biệt thông qua hành vi liều lĩnh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc sang trọng nơi tiền bạc bị tiêu tán một cách vô tội vạ, thể hiện bản chất của việc 'profligate'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Profligate mô tả một người chi tiêu tài nguyên một cách liều lĩnh, hoang phí, hoặc hành xử suy đồi về mặt đạo đức. Nó cũng mang hàm ý vô tâm với nhu cầu của người khác. Mạnh mẽ mang nghĩa tiêu cực và thường được dùng để phê bình lối sống xa hoa và hoang phí hoặc sự suy đồi đạo đức. Nguồn gốc từ tiếng Latinh profligatus, nghĩa đen là 'đánh xuống', ám chỉ suy sụp do lạm dụng quá mức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Giọng điệu tiêu cực và trang trọng. 2) Thường đi với nguồn lực hoặc hành vi. 3) Không chỉ là xa hoa; ám chỉ hại người hoặc sao nhãng người khác. 4) Thường dùng với danh từ như chi tiêu, lối sống, thói quen. 5) Thường gặp trong văn viết hoặc báo chí.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ nói tới tiền, mà còn tới thời gian hoặc các nguồn lực khác.
  • Nó không chỉ mang nghĩa xa xỉ mà còn nghĩa tiêu cực về đạo đức.
  • Có dạng danh từ profligacy.
  • Thường miêu tả thói quen tiêu dùng kéo dài.
  • Không thường được dùng để khen ngợi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: profligate mang sắc thái phê phán về lối sống phóng túng và lãng phí, chứ không chỉ giản đơn là xa xỉ. Nhớ nhấn mạnh khía cạnh đạo đức khi dùng.

Mẹo Học

  • So sánh profligate với extravagant để nhận biết sắc thái đạo đức.
  • Dùng với danh từ như chi tiêu, lối sống hoặc thói quen.
  • Luyện tập cụm từ 'profligate with resources'.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản trang trọng hoặc báo chí.
  • Tránh mô tả phóng đại nhỏ hoặc vô hại.
  • Luyện tập trong nhiều bối cảnh khác nhau (tài chính, thời gian, tài năng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'profligate' mean?

A.Wasting resources recklessly
B.Being very careful with money
C.Showing great restraint
D.Saving diligently
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'profligate'.

A.The profligate student studied hard for the exam.
B.She was profligate with her savings and ended up broke.
C.He had profligate ideas about how to save money.
D.The profligate chef cooked in a very economical way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'profligate'?

A.Frugal
B.Moderate
C.Extravagant
D.Conservative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'profligate'?

A.Prudent
B.Avaricious
C.Wasteful
D.Improvident
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone acted wastefully with their resources?

A.He made sure to save for retirement cleverly.
B.She carefully planned her budget for the month.
C.They spent lavishly on luxury items without thinking of the future.
D.They decided to donate their excess money to charity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ