programme - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'programma', từ 'pro-' (trước) + 'gramma' (những gì được viết). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'programme' như một tờ giấy in ra phác thảo một sự kiện lớn, như một buổi hòa nhạc, nơi mọi nốt nhạc và bước đi đều được lên kế hoạch trước, giống như mỗi phần của một văn bản viết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa ngón tay dọc màn hình, mở lịch và khởi động một programme nhỏ từ một ngày đã chọn (move). Màn hình phản hồi, tôi đẩy và kéo các nhiệm vụ để sắp xếp thành một trình tự rõ ràng. Tôi điều chỉnh chuỗi bước, cảm nhận nỗ lực tăng lên và cảm giác kiểm soát dần ổn định. Và trong thực tế, tôi tiếp tục hình thành một programme các hoạt động, quyết định khi tiến lên hay dừng lại, để nhịp độ dạy cho tôi khi thay đổi.
Programme là từ tiếng Anh Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó là một chuỗi sự kiện được lên kế hoạch, như ở một buổi hòa nhạc, festival hay hội nghị, có lịch trình và ghi chú thời gian. Thứ hai, trong CNTT, programme là một tập hợp các lệnh điều khiển máy tính. Thứ ba, nó có thể chỉ một buổi diễn hoặc chương trình dành cho khán giả, như một chương trình teatral hoặc truyền hình. Người học thường nhầm lẫn cách đánh vần programme so với program và cách dùng tùy ngữ cảnh.
Người học tiếng Anh cần nhận diện nghĩa của programme tùy ngữ cảnh: lịch trình, chương trình máy tính, hay buổi diễn.
What is the definition of 'programme'?
Which sentence uses 'programme' correctly?
Which word is most similar to 'programme'?
What is the opposite of 'programme'?
Can you think of a real-life context where a 'programme' is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật