LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

programme - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

programme Ý nghĩa của Từ

  • một loạt sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch
  • một tập hợp các hướng dẫn cho máy tính
  • một buổi biểu diễn hoặc chương trình được thiết kế cho khán giả
Illustration for this word

programme Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

programme Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊɡræm/
Mỹ /ˈprɔɡræm/
Tiết
program

programme Từ nguyên của Từ

Gốc: 'programma', từ 'pro-' (trước) + 'gramma' (những gì được viết). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một 'programme' như một tờ giấy in ra phác thảo một sự kiện lớn, như một buổi hòa nhạc, nơi mọi nốt nhạc và bước đi đều được lên kế hoạch trước, giống như mỗi phần của một văn bản viết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa ngón tay dọc màn hình, mở lịch và khởi động một programme nhỏ từ một ngày đã chọn (move). Màn hình phản hồi, tôi đẩy và kéo các nhiệm vụ để sắp xếp thành một trình tự rõ ràng. Tôi điều chỉnh chuỗi bước, cảm nhận nỗ lực tăng lên và cảm giác kiểm soát dần ổn định. Và trong thực tế, tôi tiếp tục hình thành một programme các hoạt động, quyết định khi tiến lên hay dừng lại, để nhịp độ dạy cho tôi khi thay đổi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Programme là từ tiếng Anh Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, nó là một chuỗi sự kiện được lên kế hoạch, như ở một buổi hòa nhạc, festival hay hội nghị, có lịch trình và ghi chú thời gian. Thứ hai, trong CNTT, programme là một tập hợp các lệnh điều khiển máy tính. Thứ ba, nó có thể chỉ một buổi diễn hoặc chương trình dành cho khán giả, như một chương trình teatral hoặc truyền hình. Người học thường nhầm lẫn cách đánh vần programme so với program và cách dùng tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: programme có thể là lịch trình sự kiện, một tập lệnh cho máy tính, hoặc một buổi trình diễn cho khán giả.
  • Đánh vần Anh-Anh khác với program Anh-Mỹ.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.
  • Trong tiếng Anh Anh, to programme có nghĩa lên kế hoạch.
  • Tránh nhầm với program trong các ngữ cảnh khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • programme không chỉ là lịch trình; nó cũng có thể là chương trình máy tính hoặc buổi diễn.
  • Người học thường nhầm với program khi nói về công việc máy tính.
  • Sự khác biệt Anh-Anh so với Anh-Mỹ có thể gây nhầm lẫn.
  • Dịch sai ngữ cảnh có thể làm mất nghĩa.
  • Cẩn thận với các từ đồng nghĩa trong từng tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần nhận diện nghĩa của programme tùy ngữ cảnh: lịch trình, chương trình máy tính, hay buổi diễn.

Mẹo Học

  • So sánh chính tả Anh-Bản vs Anh-Mỹ trong từ điển song ngữ.
  • Tạo từ điển thu nhỏ cho lịch trình, chương trình máy tính và buổi biểu diễn.
  • Ghi chú các collocations như chương trình sự kiện, chương trình truyền hình, chương trình máy tính.
  • Luyện nhận diện ý nghĩa qua ngữ cảnh.
  • Luyện dịch câu ngắn trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Tra cứu nguồn thực tế từ trang web sự kiện và tài liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'programme'?

A.A musical performance or a type of software.
B.A plan of action or a schedule of activities.
C.A type of animal behavior.
D.None of the above.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'programme' correctly?

A.She attended a programme on healthy eating.
B.I will programme the computer to turn off.
C.He likes to programme his shoes with laces.
D.They will programme a fruit salad recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'programme'?

A.event
B.celebration
C.schedule
D.holiday
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'programme'?

A.disorganization
B.spontaneity
C.chaos
D.plan
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a 'programme' is important?

A.They discussed the latest software updates during the meeting.
B.The chef prepared the main dish for the dinner.
C.The festival had many planned activities for guests.
D.The community center offered a course for local artists.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Riverside Community Centre

Volunteering

2026.02.25 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about Dance and Funding

Parenting & Education

2026.02.17 · 1:16 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ