LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prologue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prologue Ý nghĩa của Từ

  • một phần mở đầu của sách
  • một bài phát biểu trước một vở kịch
  • một cái gì đó xuất hiện trước một sự kiện chính
Illustration for this word

prologue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prologue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊlɒg/
Mỹ /ˈproʊlɔɡ/
Tiết
prologue

prologue Từ nguyên của Từ

Lời tựa: pro- = trước, logue = diễn thuyết. Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trước khán giả, phát biểu một bài diễn văn hấp dẫn để định hình không khí cho câu chuyện sắp tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prologue là phần mở đầu của một tác phẩm, dùng để giới thiệu bối cảnh, nhân vật và các mạch cốt truyện trước khi câu chuyện chính bắt đầu. Nó có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, vở kịch hoặc phim, và khác với lời tựa hay lời giới thiệu do tác giả viết nói về cuốn sách nói chung. Nguồn gốc từ Hy Lạp pro- có nghĩa trước và logos có nghĩa lời nói, trải qua Latinh và Pháp rồi đến tiếng Anh. Prologue có thể thiết lập bầu không khí, gợi ý chủ đề và cung cấp ngữ cảnh cần thiết để hiểu diễn tiến của câu chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prologue để mở đầu câu chuyện, không phải là tóm lược cốt truyện. Phân biệt prologue với lời tựa và giới thiệu. Có thể là tùy chọn. Có thể gợi ý chủ đề hoặc đặt bầu không khí, đừng lặp lại các sự kiện chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prologue giống hệt như lời tựa hay giới thiệu.
  • Prologue luôn xuất hiện ở đầu tác phẩm.
  • Prologue nhất định tiết lộ nội dung quan trọng.
  • Chỉ tiểu thuyết mới có prologue.
  • Prologue phải tóm tắt toàn bộ cốt truyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem prologue như một phần mở đầu riêng biệt khỏi câu chuyện chính; người học nên hiểu nó thiết lập bầu không khí và bối cảnh, không kể lại toàn bộ cốt truyện.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa prologue, lời tựa và giới thiệu.
  • Chú ý cách prologue thiết lập bầu không khí trước câu chuyện.
  • Chú ý ngụ ý trước sự kiện (foreshadowing) thay vì tóm tắt cốt truyện.
  • So sánh prologue ở các thể loại khác nhau.
  • Viết một prologue ngắn của riêng bạn để luyện tập.
  • Kiểm tra xem prologue có cần thiết để hiểu câu chuyện không.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prologue'?

A.A short poem
B.A type of bird
C.A type of flower
D.An introduction to a literary work
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prologue' used correctly?

A.She planted a prologue in her garden.
B.The prologue bloomed beautifully in the spring.
C.The prologue was chirping in the tree.
D.He skipped the prologue and went straight to Chapter 1.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'prologue'?

A.Epitome
B.Epilogue
C.Mystery
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'prologue'?

A.Beginning
B.Introduction
C.Conclusion
D.Middle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'prologue'?

A.Cooking a meal
B.Repairing a car engine
C.Starting a film with a brief introduction
D.Playing a musical instrument

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ