prologue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lời tựa: pro- = trước, logue = diễn thuyết. Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng trước khán giả, phát biểu một bài diễn văn hấp dẫn để định hình không khí cho câu chuyện sắp tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrologue là phần mở đầu của một tác phẩm, dùng để giới thiệu bối cảnh, nhân vật và các mạch cốt truyện trước khi câu chuyện chính bắt đầu. Nó có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, vở kịch hoặc phim, và khác với lời tựa hay lời giới thiệu do tác giả viết nói về cuốn sách nói chung. Nguồn gốc từ Hy Lạp pro- có nghĩa trước và logos có nghĩa lời nói, trải qua Latinh và Pháp rồi đến tiếng Anh. Prologue có thể thiết lập bầu không khí, gợi ý chủ đề và cung cấp ngữ cảnh cần thiết để hiểu diễn tiến của câu chuyện.
Người Việt thường xem prologue như một phần mở đầu riêng biệt khỏi câu chuyện chính; người học nên hiểu nó thiết lập bầu không khí và bối cảnh, không kể lại toàn bộ cốt truyện.
What is the meaning of the word 'prologue'?
In which of the following sentences is 'prologue' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'prologue'?
What would be the opposite of 'prologue'?
In what real-life context might you encounter a 'prologue'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật