LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

promotes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

promotes Ý nghĩa của Từ

  • nâng ai đó lên vị trí cao hơn
  • hỗ trợ hoặc khuyến khích một cái gì đó
  • làm cho cái gì đó được biết đến rộng rãi
Illustration for this word

promotes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

promotes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈməʊt/
Mỹ /prəˈmoʊt/
Tiết
promote

promotes Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về phía trước, mote = chuyển động (từ tiếng Latin promotus). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó trình bày chứng chỉ thăng chức về phía trước, đại diện cho sự tiến bộ trong sự nghiệp của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, đưa ánh mắt về người được thăng chức. Tôi trình bày một ý tưởng và đẩy cuộc thảo luận tiến lên. Tôi nắm bắt và điều chỉnh lời nói để sự gật đầu tăng lên. Hành động nhỏ này giúp anh ấy đạt vị trí cao hơn và làm cho thông tin lan rộng, đồng thời tôi giữ được sự chú ý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Promote là một động từ với ba nghĩa chính: nâng ai đó lên vị trí cao hơn trong tổ chức; ủng hộ hoặc thúc đẩy một ý tưởng, hoạt động hay chiến dịch; làm cho điều gì đó được biết đến rộng rãi thông qua quảng bá. Đối tượng ảnh hưởng cách dùng; người, ý tưởng hoặc sản phẩm. Danh từ liên quan: promotion. Lưu ý sự khác biệt so với advertise.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng promote khi thăng chức cho một người.
  • Promote một ý tưởng, hoạt động hoặc chiến dịch để khuyến khích sự chấp nhận.
  • Promote một sản phẩm để tăng sự nhận diện.
  • Danh từ liên quan: promotion. Các dạng động từ: promote, promoting, promoted, promotes.
  • Lưu ý khác biệt với advertise; promote có thể mang tính vận động hoặc thăng tiến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Promote không phải lúc nào cũng có nghĩa là quảng cáo; promotion cũng có thể ám chỉ ủng hộ hoặc thăng cấp.
  • promotion là danh từ thường chỉ sự thăng cấp hoặc sự lan tỏa thông tin.
  • Thăng chức cho một người dùng promote someone to a position.
  • Promote một ý tưởng hoặc chiến dịch đồng nghĩa với cổ vũ và phổ biến nó, không chỉ quảng bá.
  • Khác biệt giữa promote và advertise là promote nhấn mạnh sự ủng hộ và thịnh hành.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: promote có ba nghĩa là thăng chức, thúc đẩy và quảng bá; nhấn mạnh sự khác nhau giữa nâng cao vị trí và lan tỏa ý tưởng/ sản phẩm; nắm promotion.

Mẹo Học

  • Tạo một sơ đồ nhỏ các động từ liên quan đến promotion (promote, promoting, promoted, promotion).
  • Luyện nói về thăng chức: 'promote to manager'.
  • Phân biệt promote ý tưởng/sản phẩm và quảng cáo.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thực tế: công sở, tiếp thị, vận động.
  • Cụm từ thường gặp: promote to, promote an idea, promote a product, promotion.
  • Ôn tập promotion, promoter.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'promotes' mean?

A.To delay or postpone
B.To encourage or support
C.To hide from view
D.To confuse or complicate
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'promotes' correctly?

A.He promotes his birthday party on the calendar.
B.The teacher promotes learning by offering extra help.
C.She promotes a quiet environment by making noise.
D.The rain promotes the car's color to fade.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'promotes'?

A.Discourages
B.Supports
C.Neglects
D.Hinders
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'promotes'?

A.Discourages
B.Encourages
C.Advances
D.Facilitates
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'promotes'?

A.The new program aims to create a better workspace.
B.The advertisement encourages people to buy local products.
C.The initiative supports healthy eating in schools.
D.The artist wants to launch a new album.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Workshop on Patriarchy and Classroom Safety

Parenting & Education

2026.03.06 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Workplace Meeting on Wellness Options

Workplace Meeting

2025.10.03 · 1:04 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ