LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

promulgate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

promulgate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một điều gì đó trở nên nổi tiếng
  • công bố chính thức
  • đưa một luật vào hiệu lực
Illustration for this word

promulgate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

promulgate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒm.ʌl.ɡeɪt/
Mỹ /ˈprɑː.mʌl.ɡeɪt/
Tiết
promulgate

promulgate Từ nguyên của Từ

pro- (tiến về phía trước) + mulgare (làm cho biết đến) từ Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người công bố bước lên để thông báo một bộ luật mới đến công chúng, khiến tất cả mọi người biết đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Promulgate có nghĩa là công bố rộng rãi một quy định, chính sách hoặc ý tưởng thông qua một thông báo chính thức hoặc công cáo công khai. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó cho thấy luật được tuyên bố công khai và có hiệu lực để mọi người tuân thủ. Điểm nhấn là tính quyền lực và sự lan tỏa của thông điệp, khác với thi hành (enforce) hay thực hiện (implement) mà tập trung vào áp dụng thực tế. Người học cần phân biệt promulgate với publish (công bố thông tin) và enforce (áp dụng pháp luật).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng khi công bố một quy định, chính sách một cách chính thức.
  • Khác với công bố thông tin thông thường.
  • Thường đi kèm với enforce hoặc implement để cho thấy trình tự.
  • Nhấn mạnh thẩm quyền và sự lan rộng công khai.
  • Tránh dùng trong các thông báo phi pháp lý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Promulgate chỉ là công bố thông tin
  • Promulgate đồng nghĩa với thi hành luật
  • Promulgate luôn áp dụng ngay lập tức
  • Chỉ dành cho cơ quan nhà nước
  • Điều 2 trong chu trình pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng từ promulgate mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh công bố chính thức và phổ biến rộng rãi; dễ nhầm với thông báo bình thường.

Mẹo Học

  • Liên kết promulgate với các văn bản pháp lý chính thức
  • So sánh với publish để thấy phạm vi khác biệt
  • Ghép với enforce để cho thấy trình tự
  • Giữ phong cách trang trọng; tránh dùng nói chuyện hằng ngày
  • Luyện tập với văn bản pháp lý và chính sách công
  • Dùng ví dụ từ chính phủ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'promulgate'?

A.To confuse
B.To announce officially
C.To play a trick
D.To destroy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'promulgate' used correctly?

A.She promulgate her friends at the party.
B.The company decided to promulgate the new policy.
C.He promulgate his favorite song on the radio.
D.The teacher promulgate the exam results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'promulgate'?

A.Disclose
B.Revoke
C.Conceal
D.Conform
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'promulgate'?

A.Announce
B.Declare
C.Reveal
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

When can someone promulgate information in a workplace?

A.By whispering to a colleague
B.During a team meeting
C.In a confidential email
D.By posting on a public bulletin board

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ