pronouncements - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'pro-' (tiến về phía trước) + 'nouncement' (từ 'thông báo'). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'pronuntiare' → Pháp cổ 'prononcer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thẩm phán gõ búa và đưa ra một tuyên bố vang vọng trong phòng xử án, biểu thị sự quyền lực và sự rõ ràng trong giao tiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPronouncement là danh từ trang trọng chỉ một tuyên bố hoặc thông báo có thẩm quyền. Nó thường được dùng trong các bối cảnh pháp lý, tôn giáo hoặc nhà nước, nơi một người có quyền lực công bố quan điểm hoặc quyết định. Nó cũng có thể ám chỉ một nhận xét quan trọng có sức nặng. Người học dễ nhầm với pronunciation (phát âm). Ví dụ: Pronouncement của tòa án tuyên bố bị cáo có tội. Pronouncement của tổng thống công bố chính sách mới.
Người nói tiếng Anh thường xem pronouncement là tuyên bố chính thức có thẩm quyền; người học hay nhầm với pronunciation (phát âm) hoặc thông báo mang tính thông thường, nên câu văn nghe thiếu tự nhiên.
What does the word 'pronouncements' mean?
How is 'pronouncements' used correctly in a sentence?
Which word is most similar to 'pronouncements'?
What is the opposite of 'pronouncements'?
Can you think of a real-life context where someone might make formal declarations?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật