LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tuyên truyền trong chiến lược truyền thông

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

propaganda Ý nghĩa của Từ

  • thông tin được phát tán để thúc đẩy một lý do
  • thông tin thiên lệch hoặc gây hiểu lầm
  • truyền thông chính thức của chính phủ
Illustration for this word

propaganda Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

propaganda Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌprɒpəˈɡændə/
Mỹ /ˌprɑpəˈɡændə/
Tiết
propaganda

propaganda Từ nguyên của Từ

propaganda có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'propagare' (lan truyền), với 'pro-' (về phía trước) và 'pagare' (gắn chặt hoặc dàn trải). Nó đã vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hạt giống được trồng và chăm sóc để trở thành một cái cây mạnh mẽ, đại diện cho sự lan tỏa của ý tưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra để mở màn hình và nhấn Play. propaganda hiện ra trước mắt, tiêu đề kéo tôi về một bên và hình ảnh di chuyển sự chú ý của tôi, move từng chút. Tôi thở sâu, chỉnh lại ánh mắt và cảm thấy giọng điệu có thể thay đổi nhận thức của mình, một chút shift. Cuối cùng, tôi tự quyết định cách xử lý: chia sẻ, chất vấn hay chỉ quan sát, và từ từ thay đổi quan điểm của mình change.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Propaganda là thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn được lan truyền nhằm thúc đẩy một nguyên nhân hoặc quan điểm chính trị cụ thể. Nó dựa trên các kỹ thuật thuyết phục, chọn lọc sự kiện, kêu gọi cảm xúc và lặp lại để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng. Trong ngữ cảnh hiện đại, propaganda thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý thiên vị, thao túng hoặc bóp méo sự thật, dù ở một số tình huống có thể phân biệt nó với thông tin công khai. Người học cần lưu ý propaganda có thể đi kèm với các chiến dịch thông tin hợp pháp, nhưng khi bỏ qua luận điểm đối lập, trình bày một câu chuyện đơn hướng như sự thật khách quan hoặc cố gắng khuấy động sợ hãi, tự hào hoặc phẫn nộ thì đó là propaganda.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tuyên truyền thường gắn với thiên vị hoặc thao túng.
  • Phân biệt thông tin trung lập và tuyên truyền.
  • Lưu ý các Cụm từ thường gặp: chiến dịch tuyên truyền, tuyên truyền nhà nước.
  • Chú ý ngôn ngữ cảm xúc và các sự kiện được chọn lọc.
  • Kiểm tra thông tin với nhiều nguồn.
  • Không cho rằng mọi thông tin từ một nguồn là tuyên truyền.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tuyên truyền chỉ là tin giả.
  • Tuyên truyền chỉ do chính phủ sử dụng.
  • Mọi thông tin tuyên truyền đều sai.
  • Tuyên truyền và quảng cáo giống nhau.
  • Nếu nghe thuyết phục, đó là propaganda.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong ngữ cảnh Việt, tuyên truyền thường bị hiểu như một công cụ Manipulative. Cần phân biệt thông tin xác thực và thông tin thiên vị.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: chiến dịch tuyên truyền, tuyên truyền nhà nước, thiết bị tuyên truyền.
  • Phân biệt thông tin trung lập với tuyên truyền.
  • Luyện nhận diện các yếu tố kích động cảm xúc trong thông điệp.
  • Đọc tài liệu nhận thức truyền thông để nhận diện thiên vị.
  • So sánh nhiều nguồn thông tin về một chủ đề.
  • Chú ý cách bố cục câu chữ ảnh hưởng đến nhận thức sự thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'propaganda'?

A.Information
B.Dangerous
C.Misleading advertising
D.Politics
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'propaganda' correctly?

A.Propaganda can be used ethically in journalism.
B.The company used propaganda to promote their new product.
C.Propaganda is always based on truth.
D.I saw a propaganda documentary last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'propaganda'?

A.Information
B.Honesty
C.Prophecy
D.Sarcasm
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'propaganda'?

A.Clarity
B.Honesty
C.Silence
D.Deception
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where 'propaganda' is often used?

A.Cooking competitions
B.Family gatherings
C.Political campaigns
D.Art exhibitions

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ