tuyên truyền trong chiến lược truyền thông
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
propaganda có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'propagare' (lan truyền), với 'pro-' (về phía trước) và 'pagare' (gắn chặt hoặc dàn trải). Nó đã vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hạt giống được trồng và chăm sóc để trở thành một cái cây mạnh mẽ, đại diện cho sự lan tỏa của ý tưởng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra để mở màn hình và nhấn Play. propaganda hiện ra trước mắt, tiêu đề kéo tôi về một bên và hình ảnh di chuyển sự chú ý của tôi, move từng chút. Tôi thở sâu, chỉnh lại ánh mắt và cảm thấy giọng điệu có thể thay đổi nhận thức của mình, một chút shift. Cuối cùng, tôi tự quyết định cách xử lý: chia sẻ, chất vấn hay chỉ quan sát, và từ từ thay đổi quan điểm của mình change.
Propaganda là thông tin, ý tưởng hoặc tin đồn được lan truyền nhằm thúc đẩy một nguyên nhân hoặc quan điểm chính trị cụ thể. Nó dựa trên các kỹ thuật thuyết phục, chọn lọc sự kiện, kêu gọi cảm xúc và lặp lại để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng. Trong ngữ cảnh hiện đại, propaganda thường mang hàm ý tiêu cực, gợi ý thiên vị, thao túng hoặc bóp méo sự thật, dù ở một số tình huống có thể phân biệt nó với thông tin công khai. Người học cần lưu ý propaganda có thể đi kèm với các chiến dịch thông tin hợp pháp, nhưng khi bỏ qua luận điểm đối lập, trình bày một câu chuyện đơn hướng như sự thật khách quan hoặc cố gắng khuấy động sợ hãi, tự hào hoặc phẫn nộ thì đó là propaganda.
Trong ngữ cảnh Việt, tuyên truyền thường bị hiểu như một công cụ Manipulative. Cần phân biệt thông tin xác thực và thông tin thiên vị.
What is the meaning of the word 'propaganda'?
Which sentence uses the word 'propaganda' correctly?
Which word is most similar to 'propaganda'?
What is the opposite of 'propaganda'?
Can you give an example of a real-life context where 'propaganda' is often used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật