LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

propel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

propel Ý nghĩa của Từ

  • đẩy hoặc khiến tiến về phía trước
  • khiến di chuyển theo một hướng cụ thể
  • thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng cho ai đó hành động
Illustration for this word

propel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

propel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈpɛl/
Mỹ /prəˈpɛl/
Tiết
propel

propel Từ nguyên của Từ

propel = pro- (về phía trước) + pel (thúc đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh profere (đưa ra) → Pháp cổ propulser → tiếng Anh propel. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa bắn lên, đẩy mình về phía trước lên bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Propel có nghĩa là đẩy về phía trước, khiến cho một vật di chuyển theo một hướng nhất định, và động viên người khác hành động. Nó có thể mô tả chuyển động vật lý khi động cơ, tên lửa hoặc mái chèo đẩy một phương tiện tiến lên, hoặc được dùng ở nghĩa bóng để thúc đẩy một dự án, sự nghiệp hoặc một cuộc trò chuyện hướng tới một kết quả. Động từ nhấn mạnh năng lượng, nhịp đẩy và điểm thắt thúc đẩy tiến bộ. Khi bạn propel ai đó, bạn truyền cảm hứng hoặc khuyến khích họ hành động, thường bằng cách cung cấp động lực, sự cổ vũ hoặc một mục tiêu rõ ràng. Ý tưởng nằm giữa lực và hướng, làm nổi bật sức mạnh đẩy và con đường mong muốn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Propel mang nghĩa đẩy về phía trước và động viên hành động.
  • Thường đi kèm với hướng đi hoặc mục tiêu (tiến lên, hướng tới kết quả).
  • Phân biệt giữa đẩy và động lực bằng cách nhấn mạnh năng lượng và nhịp đẩy.
  • Các kết hợp phổ biến: đẩy phương tiện, đẩy một dự án, khuyến khích ai đó hành động.
  • Tránh câu bị động khi thiếu người gây tác động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Propel không phải chỉ đẩy; nó còn hàm ý động lực và hướng đi
  • Tránh các cấu trúc bị động không có tác nhân rõ
  • Dùng khi có mục tiêu hoặc động lực rõ ràng
  • Tránh dùng propel với chủ ngữ mập mờ
  • Trong tiếng Việt, sens rõ ràng khi nói người thúc đẩy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Propel gộp giữa động lực và hướng đi; người học nên gắn nó với mục tiêu hoặc hướng cụ thể để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xem Propel như sự kết hợp giữa năng lượng và hướng đi.
  • Bắt đầu với ngữ cảnh vật lý rồi dùng ở nghĩa bóng.
  • Kết hợp với động từ hành động để rõ ràng.
  • Đảm bảo chỉ rõ tác nhân trong câu.
  • Tránh cấu trúc bị động không có người thực hiện.
  • So sánh với đẩy để nhận biết nhịp đà.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'propel' mean?

A.To paint
B.To cook
C.To sleep
D.To push forward
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'propel' correctly?

A.She danced gracefully at the party.
B.He ate breakfast in the morning.
C.I bought a new book yesterday.
D.The strong winds helped to propel the sailboat forward.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the synonym of 'propel':

A.Drive
B.Attract
C.Delay
D.Hinder
Bước 4: Từ trái nghĩa

Select the opposite of 'propel':

A.Endorse
B.Assist
C.Retard
D.Acclaim
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might you need to 'propel' something?

A.Playing the piano
B.Baking a cake
C.Running a marathon
D.Launching a rocket

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ