propellant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'pro-' (về phía trước) + 'pellere' (thúc đẩy). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa cần 'nhiên liệu' để đẩy nó vào bầu trời; 'nhiên liệu' đó chính là chất đẩy, thể hiện chức năng thúc đẩy phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChất đẩy (propellant) là chất được dùng để đẩy một vật đi về phía trước. Trong ngôn ngữ hàng ngày, nó thường được hiểu như nhiên liệu, nhưng trong khoa học, chất đẩy có thể là bất cứ chất liệu nào tạo ra lực đẩy. Trong tên lửa và động cơ, chất đẩy được đốt cháy hoặc phun để tạo lực đẩy; các đặc tính như mật độ năng lượng, tốc độ cháy, giải nhiệt và áp suất ảnh hưởng trực tiếp tới mức độ và độ có thể kiểm soát của lực đẩy. Khi học động lực học, người ta so sánh các chất đẩy dựa trên xung động đặc hiệu, sự ổn định và an toàn. Gợi ý ghi nhớ: hình dung một tên lửa cần chất đẩy để bay lên.
Người học tiếng Việt thường nhầm propelant với nhiên liệu; propelant có thể ở dạng lỏng, rắn hoặc hỗn hợp và có thể bao gồm chất oxi hóa. Lưu ý ngữ cảnh kỹ thuật khi nói về xung động đặc biệt và ổn định.
What is the definition of 'propellant'?
Choose the correct usage of 'propellant' in a sentence.
Which word is most similar to 'propellant'?
What is the opposite of 'propellant'?
Can you think of a real-life scenario where the concept of 'propellant' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật