rockets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rocket có nguồn gốc từ từ tiếng Ý 'rocchetta', có nghĩa là 'cây cuộn nhỏ', có thể do hình dạng của nó. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ và tiếng Ý. Hãy tưởng tượng một cuộn nhỏ đang quay được đẩy lên bầu trời, biến thành một màn pháo hoa tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay lái, đẩy động cơ của tên lửa vào hoạt động và cảm thấy căn phòng căng lên. Ánh sáng của lửa làm sáng trần và không khí dường như rung lên. Tôi chuyển tư thế, điều chỉnh vai và giữ chặt mắt vào quỹ đạo đang lên. Những động tác này như một quyết định, đẩy tôi đi nhanh hơn và xa hơn.
Trong tiếng Anh, rocket có hai nghĩa chính: danh từ chỉ tàu vũ trụ hoặc rocket (pháo hoa); động từ có nghĩa là di chuyển nhanh và trực tiếp về phía mục tiêu. Cụm thường gặp gồm space rocket, rocket launch, rocket fuel, to rocket ahead. Nguồn gốc từ rocchetta của Ý, qua tiếng Pháp trung cổ sang tiếng Anh. Khi học chú ý ngữ cảnh để phân biệt danh từ và động từ.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt Nam về sự khác biệt giữa danh từ và động từ và các collocation phổ biến
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật