propensity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước, pensare = nghĩ; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nghiêng về phía trước, suy nghĩ về các xu hướng của họ – một biểu hiện vật lý của những khuynh hướng tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPropensity là danh từ chỉ khuynh hướng tự nhiên để cư xử theo một cách cụ thể, một thiên hướng hay predisposition, hoặc một mức độ có khả năng xảy ra của một kết quả. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như nghiên cứu, tâm lý học hoặc phân tích dữ liệu, nhấn mạnh các mẫu hành vi tiềm ẩn hơn là một quyết định đơn lẻ. Các từ đồng nghĩa gồm inclination, tendency, predisposition; tuy nhiên propensity nhấn mạnh sự có tiềm năng hoặc xác suất cao hơn. Cụ thể: 'a propensity to take risks' hoặc 'a propensity for detail'.
Người học cần hiểu propensity là thuật ngữ trang trọng cho một khuynh hướng ổn định. Nhiều người nhầm nó với inclination hoặc tendency và dùng giới từ sai. Trong giao tiếp hàng ngày, từ đồng nghĩa đơn giản có thể phù hợp, nhưng propensity phù hợp hơn trong văn viết phân tích.
What is the meaning of 'propensity'?
Which sentence uses 'propensity' correctly?
What is a synonym for 'propensity'?
What is an antonym for 'propensity'?
In what real-life context would someone's propensity affect their behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật