LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prophesy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prophesy Ý nghĩa của Từ

  • dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
  • đưa ra tuyên bố hoặc chỉ dẫn bằng sự cảm hứng thần thánh
  • nói như một nhà tiên tri
Illustration for this word

prophesy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prophesy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒf.ɪ.saɪ/
Mỹ /ˈprɑːf.ɪ.saɪ/
Tiết
prophesy

prophesy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pro-' (trước) + 'phesy' (nói). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'prophesiare' → Tiếng Pháp cổ 'prophétiser' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hiền triết đứng trên ngọn núi, công bố những sự kiện tương lai cho những người ở dưới, tiếng nói vang vọng xuyên suốt thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prophesy là động từ có nghĩa dự đoán điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên sự truyền cảm hứng thần linh hoặc trong bối cảnh tôn giáo và văn học. Danh từ tương ứng là 'prophecy', và các dạng động từ là 'prophesy' (hiện tại), 'prophesied' (quá khứ) và 'prophesying' (đang làm). Người học thường nhầm với cách viết 'prophesize' hoặc nhầm lẫn với danh từ như một động từ. Ví dụ: 'A prophet prophesies' hoặc 'The prophecy foretold a famine'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: prophesy là động từ; prophecy là danh từ. Ở hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít: prophesies. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương; khác với dự đoán thông thường. Quá khứ: prophesied; gerund: prophesying. Nhấn mạnh sự mặc khải thần linh hơn dự báo bình thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm prophecy với prophesy
  • Cho rằng đây chỉ là dự đoán bình thường
  • Nhầm lẫn với cách viết prophesize
  • Không nhận ra bối cảnh tôn giáo
  • Lỗi thì quá khứ/hiện tại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo khi dùng prophesy; người học có thể lẫn lộn với dự đoán thông thường hoặc coi đây là từ cổ.

Mẹo Học

  • Luyện các dạng: prophesy, prophesied, prophesying
  • So sánh với predict để phân biệt ngữ nghĩa
  • prophecy là danh từ; prophesy là động từ
  • Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học
  • Chú ý biến thể prophesize trong văn bản cũ
  • Tránh dùng cho dự đoán hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prophesy'?

A.To make a promise
B.To predict future events
C.To celebrate an occasion
D.To report news
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses 'prophesy'?

A.She was asked to prophesy the outcome of the election.
B.They decided to prophesy the time of their vacation.
C.The scientist will prophesy the results of the experiment.
D.His prophesy was about the weather tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prophesy'?

A.Celebrate
B.Report
C.Foretell
D.Promise
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prophesy'?

A.Doubt
B.Neglect
C.Ignore
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of someone making a prediction about the future?

A.An author wrote a book about the history of space exploration.
B.A weather forecast said it might rain tomorrow.
C.A politician tried to assess public opinion.
D.An artist painted a scene from a dream.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ