prophesy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'pro-' (trước) + 'phesy' (nói). Nguồn gốc lịch sử: Từ Latin 'prophesiare' → Tiếng Pháp cổ 'prophétiser' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hiền triết đứng trên ngọn núi, công bố những sự kiện tương lai cho những người ở dưới, tiếng nói vang vọng xuyên suốt thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProphesy là động từ có nghĩa dự đoán điều sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên sự truyền cảm hứng thần linh hoặc trong bối cảnh tôn giáo và văn học. Danh từ tương ứng là 'prophecy', và các dạng động từ là 'prophesy' (hiện tại), 'prophesied' (quá khứ) và 'prophesying' (đang làm). Người học thường nhầm với cách viết 'prophesize' hoặc nhầm lẫn với danh từ như một động từ. Ví dụ: 'A prophet prophesies' hoặc 'The prophecy foretold a famine'.
Tiếng Việt có sắc thái trang trọng hoặc tôn giáo khi dùng prophesy; người học có thể lẫn lộn với dự đoán thông thường hoặc coi đây là từ cổ.
What is the meaning of the word 'prophesy'?
Which of the following sentences correctly uses 'prophesy'?
Which word is most similar to 'prophesy'?
What is the opposite of 'prophesy'?
Can you think of a real-life scenario of someone making a prediction about the future?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật