LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prorogue - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prorogue Ý nghĩa của Từ

  • tạm ngừng hoặc ngắt một buổi họp
  • hoãn hoặc dời một sự kiện
  • kết thúc tạm thời một cuộc họp lập pháp
Illustration for this word

prorogue Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prorogue Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈrəʊɡ/
Mỹ /prəˈroʊɡ/
Tiết
prorogue

prorogue Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pro-' (tiến lên) + 'rogare' (yêu cầu). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prorogare', phát triển qua tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang yêu cầu thêm thời gian để đưa ra quyết định và do đó tạm hoãn các thủ tục của tòa án, gợi ý hành động 'yêu cầu thêm thời gian' mà là cốt lõi của 'prorogue'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prorogue là một động từ trang trọng có nghĩa là tạm ngừng hoặc ngừng một phiên làm việc, đặc biệt ở cơ quan lập pháp như quốc hội, để tiếp tục sau đó; cũng có thể có nghĩa là hoãn một sự kiện hay tạm thời kết thúc một cuộc họp lập pháp. Khác với hoãn họp ngắn hạn, proroguer thường đánh dấu sự kết thúc một giai đoạn với ý định bắt đầu lại sau. Từ này mang hàm ý chính trị và hay được dùng khi cơ quan lập pháp kết thúc một kỳ làm việc hoặc khi chính phủ muốn điều chỉnh thời gian biểu. Nguồn gốc từ tiếng Latinh prorogare, nghĩa là “yêu cầu điều chỉnh thời gian”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prorogue cho nghỉ giữa kỳ nghị viện chính thức; không dùng cho cuộc họp thông thường; ngụ ý khởi động lại; phân biệt với hoãn; để ý ngữ cảnh chính trị; nhớ gốc prorogare

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prorogue đồng nghĩa với hoãn
  • Prorogue kết thúc phiên làm việc vĩnh viễn
  • Bất cứ cuộc họp nào cũng có thể prorogue
  • Prorogue có nghĩa là hủy bỏ mà không bắt đầu lại
  • Prorogue là từ ngữ thường dùng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, prorogue mang sắc thái trang trọng và chính trị; người học thường nhầm với hoãn thông thường và bỏ sót việc phiên làm việc có thể được nối lại.

Mẹo Học

  • Xem tin tức quốc hội để thấy cách dùng trang trọng
  • So sánh prorogue và hoãn để hiểu sự khác biệt
  • Nhớ rằng prorogue có nghĩa là bắt đầu lại sau đó
  • Dùng trong văn bản chính thức
  • Lưu ý ngữ cảnh chính trị/hiến pháp
  • Luyện tập với các ví dụ lịch sử và hiện tại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prorogue'?

A.To extend a session or meeting
B.To argue over details
C.To suspend or delay a legislative session
D.To clarify a statement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prorogue' correctly?

A.The government decided to prorogue their vacation plans.
B.The president chose to prorogue the parliament to address urgent issues.
C.She wanted to prorogue the movie time to start later.
D.After a long discussion, they decided to prorogue their meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prorogue'?

A.Adjourn
B.Procrastinate
C.Postpone
D.Delay
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prorogue'?

A.Commence
B.Session
C.Terminate
D.Conclude
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a decision might be made to delay a meeting or session?

A.After much discussion, the committee decided to hold their meetings weekly.
B.The authority is considering delaying the legislative session due to unforeseen circumstances.
C.The organization plans to extend its annual conference next month.
D.They are planning to start the seminar on time regardless of the weather.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ