LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

session - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

session Ý nghĩa của Từ

  • một cuộc họp hoặc tụ họp để thảo luận
  • một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể
  • một chuỗi sự kiện xảy ra vào một thời điểm nhất định
Illustration for this word

session Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

session Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛʃən/
Mỹ /ˈsɛʃən/
Tiết
session

session Từ nguyên của Từ

session = sessio + -ion (hành động ngồi) → latin 'sessio' (ngồi) → pháp cổ 'sesssion' → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người ngồi quanh bàn, đang thảo luận sâu sắc, biểu trưng cho hành động tụ họp vì một mục đích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào, để cuốn sổ lên bàn. Tôi ngồi một chút và xoay người một chút để đối diện người thuyết trình. Các chủ đề di chuyển từ ý này sang ý kia (move), và tôi điều chỉnh sự tập trung, giữ cho tai và mắt luôn mở. Dần dần, khoảnh khắc này trở thành một session, một khối thời gian dành cho cuộc thảo luận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Session thường chỉ một cuộc họp hoặc một khối thời gian dành cho một hoạt động. Ví dụ một phiên họp của hội đồng, hoặc một phiên học tập. Nó cũng có thể ám chỉ một chuỗi sự kiện diễn ra tại một thời điểm cụ thể, như một phiên làm việc của Quốc hội. Từ này nhấn mạnh cả việc tập hợp mọi người và thời lượng được dành cho một nhiệm vụ. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'session' và 'meeting' hoặc 'period', vì sắc thái hình thức và thời gian khác nhau. Các collocations phổ biến gồm session ảo, training session hoặc therapy session.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng session cho một khối thời gian xác định dành cho một nhiệm vụ.
  • Một session có thể là một cuộc họp chính thức hoặc một hoạt động thời gian phi chính thức.
  • Kết hợp session với tính từ như dài, ngắn, riêng tư hoặc ảo để làm rõ ngữ cảnh.
  • Phân biệt session với meeting bằng cách tập trung vào khối thời gian và mục đích.
  • Để mô tả một chuỗi sự kiện, dùng session để chỉ một chuỗi sự kiện có thời gian giới hạn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Session luôn là một cuộc họp formal.
  • Session chỉ là một sự kiện đơn lẻ, không phải một khối thời gian.
  • Session và meeting hoàn toàn giống nhau.
  • Session không thể trực tuyến.
  • Session bằng với 'period' hoặc 'thời kỳ'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, session thường mang nghĩa cả một khối thời gian và một cuộc họp. Lưu ý các sắc thái như ảo/trực tiếp, riêng tư/phổ biến, và liệu đó có phải một sự kiện đơn hay một chuỗi sự kiện.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: session + dài/ngắn, riêng tư/ công khai, ảo.
  • Thực hành với ví dụ như 'training session', 'therapy session', 'study session'.
  • Phân biệt session và meeting dựa vào mục đích và khối thời gian.
  • Lưu ý các cụm từ trang trọng như 'parliamentary session'.
  • Động từ hữu ích: tham dự một session, tổ chức một session, tiến hành một session.
  • Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là một khối thời gian hay một cuộc họp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'session'?

A.Fast-moving
B.Period of time for a particular activity
C.Hard-working
D.Delicious
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would the word 'session' be used?

A.Attending a study group
B.Sleeping all day
C.Going for a walk in the park
D.Watching a movie
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'session'?

A.Lazy
B.Distracted
C.Excited
D.Meeting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'session'?

A.Friendly
B.Break
C.Strong
D.Tired
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'session' in a real-life context?

A.'The session was very quiet.'
B.'I have a study session scheduled for tomorrow.'
C.'Let's go out for a session.'
D.'The session ended too early.'

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ