LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prose - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prose Ý nghĩa của Từ

  • hình thức ngôn ngữ viết không có cấu trúc nhịp điệu
  • ngôn ngữ thông thường được sử dụng trong nói hoặc viết
  • đối lập trực tiếp với thơ ca
Illustration for this word

prose Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prose Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊz/
Mỹ /proʊz/
Tiết
prose

prose Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về phía trước, se = chuỗi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một dòng sông từ ngữ chảy về phía trước, giống như viết bằng văn xuôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prose là một hình thức viết sử dụng ngôn ngữ hàng ngày, không có nhịp điệu cố định như thơ ca. Nó được dùng trong tiểu thuyết, luận cứ và các văn bản hằng ngày, trình bày ý tưởng, cảnh vật và mô tả bằng câu có độ dài khác nhau. Khác với poetry, prose chú trọng vào sự dễ hiểu và dòng chảy tự nhiên của câu chữ. Tuy có nguồn gốc từ chữ Latinh và Pháp, prose đến tiếng Anh và trở thành thuật ngữ phổ biến. Đối với người học, hãy luyện các cấu trúc câu giản dị, dấu câu thích hợp và nhất quán về thời tense để văn prose trôi chảy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prose cho câu chuyện kể thẳng thắn; tránh hoa mỹ; biến đổi độ dài câu để tạo nhịp điệu; giữ一致 thời tệ; đánh dấu đối thoại bằng dấu ngoặc kép.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prose giống thơ.
  • Prose chỉ dùng trong tiểu thuyết.
  • Prose phải dài và hoa mỹ để nổi bật.
  • Mỗi câu trong prose đều phải có màu sắc văn học.
  • Đối thoại trong prose nhất thiết phải được chia câu thành dòng như thơ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, prose tiếng Anh được xem như kể chuyện đơn giản; nhiều người học thêm thắt hoa mỹ hoặc ngược lại quá khô.

Mẹo Học

  • Đọc vài trang prose dễ hiểu và ghi chú sự đa dạng của câu.
  • Luyện chuyển từ câu ngắn sang câu dài để có nhịp điệu.
  • Đánh dấu đối thoại bằng dấu ngoặc kép.
  • Giữ nhất quán thời gian ở các đoạn.
  • Ghi chú từ nối khó ở lề.
  • Viết lại một đoạn với câu có độ dài khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prose'?

A.Ordinary writing
B.Fictional storytelling
C.A type of poetry
D.Ancient language
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'prose' used correctly?

A.She composed a beautiful poem in prose style.
B.His prose was filled with rhythmic elements.
C.The students were asked to write a play in prose format.
D.The author's prose was rich in figurative language.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prose'?

A.Poetry
B.Non-fiction
C.Verse
D.Narrative
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter 'prose'?

A.School essays
B.Legal documents
C.Social media posts
D.Musical lyrics
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of 'prose' in a sentence?

A.Her prose writing style is clear and concise.
B.I enjoy reading poetry more than prose.
C.The novel was written in an ornate prose.
D.Listening to music helps me understand prose better.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ