LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prospect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prospect Ý nghĩa của Từ

  • khả năng một sự kiện xảy ra trong tương lai
  • một tầm nhìn về thành công hoặc cơ hội tiềm năng
  • sự mong đợi hoặc dự đoán về điều gì đó
Illustration for this word

prospect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prospect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒs.pɛkt/
Mỹ /ˈprɑː.spekt/
Tiết
prospect

prospect Từ nguyên của Từ

Rễ: pro- (tiến về phía trước) + spect (nhìn). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhìn về phía trước vào một phong cảnh tuyệt đẹp, hình dung những cơ hội tương lai đang nằm phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn tay lên bàn và move một chuỗi ghi chú dán, đẩy một cái về phía mép. Xem từng trang sổ lịch turn dần mở ra. Nỗ lực tuy nhỏ nhưng thật, giữa những gì tôi có thể làm bây giờ và những gì có thể xảy ra sau, tôi điều chỉnh nhịp điệu để giữ các lựa chọn rõ ràng. Khi cảnh tượng lặng đi, prospect bắt đầu như một con đường tôi có thể chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prospect là từ đa nghĩa; dễ bị nhầm với perspective hay prospective. Ý nghĩa có thể là khả năng thành công trong tương lai hoặc triển vọng của một kế hoạch. Động từ prospect thường xuất hiện trong ngữ cảnh khai thác mỏ. Dựa vào ngữ cảnh và từ đi kèm để xác định sắc thái tích cực hay trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Prospect có nghĩa nhiều: khả năng tương lai, triển vọng thành công hoặc kỳ vọng về một điều gì đó. Phân biệt danh từ và động từ. Cụm từ đi kèm phổ biến: 'job prospects', 'growth prospects'. Giữ ý nghĩa theo ngữ cảnh để xác định giọng điệu tích cực hay trung lập.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prospect hoàn toàn đồng nghĩa với perspective.
  • Chỉ dùng cho cơ hội nghề nghiệp.
  • Luôn mang nghĩa tích cực.
  • Động từ prospect được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó luôn chỉ về một sự kiện tương lai xác định.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Prospect có nhiều nghĩa: khả năng tương lai, triển vọng hoặc kỳ vọng; ngữ cảnh quyết định ý nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính của Prospect: khả năng tương lai và triển vọng + động từ để khai thác khoáng sản.
  • Học các collocations phổ biến: 'job prospects', 'growth prospects'.
  • Phân biệt prospect với perspective và prospective theo ngữ cảnh.
  • Giọng điệu phụ thuộc ngữ cảnh (lạc quan, trung lập).
  • Luyện tập với tình huống hướng tới tương lai để khắc sâu.
  • Sử dụng nhiều ví dụ để làm quen ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prospect'?

A.Future possibility
B.Past event
C.Current situation
D.Present feeling
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prospect' used correctly?

A.She was prospect for the job interview.
B.The prospect of winning excited him.
C.He felt prospect about the upcoming exam.
D.The journey was filled with prospect views.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'prospect'?

A.Opportunity
B.Trouble
C.Failure
D.Regret
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'prospect'?

A.Gain
B.Success
C.Certainty
D.Advantage
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone use the word 'prospect'?

A.Talking about upcoming job opportunities
B.Discussing past achievements
C.Sharing current emotions
D.Recalling childhood memories

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Detecting Star Formation in Dwarf Galaxies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 1:20 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Embracing Opposition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ