prospectus - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'pro-' (về phía trước) + 'spectus' (nhìn) → Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prospectus' → Pháp cổ 'prospectus' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên một ngọn đồi, nhìn về phía trước trong một cảnh quan rộng lớn của những cơ hội đang mở ra trước mắt bạn—một bản dự thảo mô tả những gì đang đến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProspectus là một tài liệu chính thức mô tả một dự án đề xuất hoặc một vụ kinh doanh, nhằm thông báo cho người đọc, đặc biệt là nhà đầu tư hoặc người cho vay tiềm năng, về bản chất của cơ hội, kế hoạch, thị trường, rủi ro và dự báo tài chính. Nó thường có tóm tắt điều hành, mô hình kinh doanh, lịch trình, nguồn lực cần thiết và xem xét quản trị hoặc quy định. Trong thị trường vốn, prospectus có thể đồng hành với một đợt phát hành IPO hoặc quỹ mới, phác thảo đợt phát hành, định giá và tiết lộ rủi ro. Nói chung, nó cũng có thể chỉ bất kỳ tài liệu tổng quan nào giải thích các khoản cung cấp hoặc dịch vụ của một tổ chức. Giữ giọng trang trọng và từ vựng chính xác; khác với tài liệu quảng cáo.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa hồ sơ phát hành và tài liệu quảng cáo; cần làm rõ tính pháp lý và phần tiết lộ rủi ro.
What does the word 'prospectus' mean?
Choose the sentence that uses 'prospectus' correctly.
Which word is most similar to 'prospectus'?
What is the opposite of 'prospectus'?
Can you think of a real-life context where a prospectus might be useful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật