LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prospectus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prospectus Ý nghĩa của Từ

  • một tài liệu chính thức mô tả một dự án hoặc doanh nghiệp đề xuất.
  • một cái nhìn tổng quan về thông tin, thường dành cho các nhà đầu tư.
  • một tuyên bố phác thảo các đề nghị hoặc dịch vụ của một tổ chức.
Illustration for this word

prospectus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prospectus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈspɛktəs/
Mỹ /prɑːˈspɛktəs/
Tiết
prospectus

prospectus Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'pro-' (về phía trước) + 'spectus' (nhìn) → Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prospectus' → Pháp cổ 'prospectus' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên một ngọn đồi, nhìn về phía trước trong một cảnh quan rộng lớn của những cơ hội đang mở ra trước mắt bạn—một bản dự thảo mô tả những gì đang đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prospectus là một tài liệu chính thức mô tả một dự án đề xuất hoặc một vụ kinh doanh, nhằm thông báo cho người đọc, đặc biệt là nhà đầu tư hoặc người cho vay tiềm năng, về bản chất của cơ hội, kế hoạch, thị trường, rủi ro và dự báo tài chính. Nó thường có tóm tắt điều hành, mô hình kinh doanh, lịch trình, nguồn lực cần thiết và xem xét quản trị hoặc quy định. Trong thị trường vốn, prospectus có thể đồng hành với một đợt phát hành IPO hoặc quỹ mới, phác thảo đợt phát hành, định giá và tiết lộ rủi ro. Nói chung, nó cũng có thể chỉ bất kỳ tài liệu tổng quan nào giải thích các khoản cung cấp hoặc dịch vụ của một tổ chức. Giữ giọng trang trọng và từ vựng chính xác; khác với tài liệu quảng cáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đọc thành tiếng để kiểm tra tính trang trọng
  • Xác nhận độc giả là nhà đầu tư hoặc người cho vay
  • Chú ý tiết lộ rủi ro và các dự báo tài chính
  • Dung tông trang trọng, đừng dùng ngôn ngữ tiếp thị
  • Tìm các phần như tóm tắt điều hành và điều khoản

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là một tờ quảng cáo tiếp thị
  • Chỉ liên quan đến IPO, không các dự án khác
  • Đảm bảo lợi nhuận
  • Ngắn gọn, phi formally
  • Có thể bỏ qua disclosure rủi ro

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa hồ sơ phát hành và tài liệu quảng cáo; cần làm rõ tính pháp lý và phần tiết lộ rủi ro.

Mẹo Học

  • Hiểu trước ý nghĩa trang trọng
  • Luyện tập với bối cảnh IPO hoặc đầu tư
  • Chú ý tiết lộ rủi ro và số liệu tài chính
  • Tìm các phần như tóm tắt điều hành
  • Phân biệt với tài liệu quảng cáo
  • Luyện tập với prospectus IPO khi có thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prospectus' mean?

A.A geographical location
B.A type of healthy snack
C.A document that outlines a proposed plan
D.An environmental hazard
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'prospectus' correctly.

A.I read the prospectus while eating breakfast.
B.The university provided a prospectus detailing the courses offered.
C.She used the prospectus to study for her anatomy exam.
D.The prospectus of the storm was devastating to the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prospectus'?

A.Proposal
B.Book
C.Food
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prospectus'?

A.Temptation
B.Rejection
C.Disapproval
D.Silence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a prospectus might be useful?

A.A student completed a project for their art class.
B.They decided to cook dinner for their friends.
C.A company released a document outlining its new business strategy.
D.The weather forecast was quite alarming.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ