protective - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố pro- + gốc teg- (phủ, che phủ) + hậu tố -ive. Nguồn gốc lịch sử: Latinh protegere 'bảo vệ' → tiếng Pháp cổ protéger → tiếng Anh protect; thêm hậu tố -ive để tạo protective. Hình ảnh ký ức: một khiên có chữ PROTECTIVE đang che chắn bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần và đặt bàn tay lên cây, như đang tạo một vòng chắn protective. Gió thổi, tôi giữ chặt (hold), cảm nhận lá cây yên lại dưới cái che chắn do mình tạo ra. Một chút sức lực, một điều chỉnh nhỏ của tư thế, và hơi thở sâu giúp tôi duy trì kiểm soát (adjust). Cảm giác bảo vệ đó cũng lan rộng vào đời sống hàng ngày khi tôi thiết lập ranh giới hoặc giữ người thân ở bên cạnh an toàn (set).
Protective là tính từ mô tả điều gì đó mang lại sự bảo vệ hoặc che chở khỏi tổn hại. Nó có thể chỉ đến sự bảo vệ vật lý như vỏ bảo vệ, găng tay hoặc áo giáp, hoặc các biện pháp và chính sách nhằm ngăn ngừa thiệt hại. Nó cũng dùng theo nghĩa bóng để diễn tả thái độ hoặc tư thế bảo vệ, ví dụ một người cha mẹ bảo vệ con cái, hoặc các quy định bảo vệ người lao động, môi trường hoặc dữ liệu. Thường đi với danh từ như thiết bị, biện pháp, hoặc thái độ để nhấn mạnh mục đích bảo vệ. Hình ảnh trí nhớ: một cái khiên có chữ PROTECTIVE đứng trước bạn, biểu tượng cho sự an toàn.
Người Việt thường nghĩ tới thiết bị bảo hộ; cần nhấn mạnh cả ý nghĩa ẩn dụ và quy định bảo vệ.
What is the meaning of 'protective'?
Which sentence uses 'protective' correctly?
What is a synonym for 'protective'?
What is an opposite of 'protective'?
In what real-life situation would someone be protective?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật