protester - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc protest + hậu tố -er để hình thành danh từ cho người. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin protestari 'phản đối', qua Pháp cổ protester, đến tiếng Anh protester. Hình ảnh nhớ: hình dung một người giữa đám đông giương biển hiệu nói tôi phản đối.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy nhẹ bàn chân để tiến lên, giữ tấm biển rồi chỉnh lại tư thế. Cơ thể thay đổi tư thế khi tiếng người xung quanh vang lên, tôi điều chỉnh trọng tâm. Nỗ lực đó như mở rộng tiếng nói ra ngoài, giữ cho nó được nghe. Lúc đó, từ protester hiện lên như một người đứng lên công khai phản đối, trải nghiệm của chính mình.
Protester là danh từ chỉ người tham gia biểu tình công khai, thường để bày tỏ phản đối chính trị hoặc xã hội. Từ này tập trung vào người thực hiện hành động chứ không phải sự kiện, ví dụ 'những người biểu tình tập hợp trước ủy ban thành phố'. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả ai đó phản đối một quy tắc hoặc chính sách. Tông điệu có thể trung lập đến hơi giận dữ tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, người học nên dùng từ người biểu tình thay cho protester; tránh nhầm với từ tôn giáo tương tự. Tập trung vào người tham gia và kết hợp với các động từ như tham gia, tổ chức, ủng hộ, phản đối.
What is the meaning of the word 'protester'?
In which sentence is the word 'protester' used correctly?
Which is a synonym for 'protester'?
What is the opposite of 'protester'?
In what real-life context would you find a protester?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật