proton - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'protos', có nghĩa là 'đầu tiên' + hậu tố '-on' chỉ các hạt. (b) Nó đã phát triển thông qua tiếng Latinh 'protonium', sau đó đến tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. (c) Hình dung một mặt trời nhỏ ở trung tâm của một nguyên tử, hạt 'đầu tiên' phát sáng mang lại sự sống cho tất cả vật chất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProton là hạt subatom mang điện tích dương ở hạt nhân nguyên tử. Cùng với neutron, nó tạo thành hạt nhân và số lượng proton xác định danh tính của nguyên tố. Số proton càng nhiều thì nguyên tố càng khác nhau; ví dụ sự khác biệt giữa hydro và carbon hay nitơ phụ thuộc vào số proton. Proton mang điện tích dương và tương tác với electron mang điện âm, ảnh hưởng đến độ bền của hạt nhân và tính chất hóa học. Trong vật lý, proton được nghiên cứu trong phản ứng hạt nhân và gia tốc, và trong hóa học nó giúp giải thích bảng tuần hoàn. Người dạy thường dùng hình ảnh một mặt trời nhỏ ở trung tâm nguyên tử, nhưng cần hiểu cả lực hạt nhân và điện tích.
Học viên tiếng Việt có thể nhầm số proton với khối lượng nguyên tử; nhấn mạnh Z xác định nguyên tố, A gần bằng tổng proton và neutron.
What is the meaning of 'proton'?
Choose the sentence that uses 'proton' correctly.
Which word is most similar to 'proton'?
What is the opposite of 'proton'?
Can you think of a real-life context related to 'proton'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật