LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proton - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proton Ý nghĩa của Từ

  • Một hạt mang điện tích dương có ở trong hạt nhân nguyên tử.
  • Một hạt subatom xác định danh tính của nguyên tố.
  • Một thành phần cốt lõi của nguyên tử.
Illustration for this word

proton Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proton Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊtɒn/
Mỹ /ˈproʊtɑn/
Tiết
proton

proton Từ nguyên của Từ

(a) Gốc bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'protos', có nghĩa là 'đầu tiên' + hậu tố '-on' chỉ các hạt. (b) Nó đã phát triển thông qua tiếng Latinh 'protonium', sau đó đến tiếng Pháp cổ trước khi tới tiếng Anh. (c) Hình dung một mặt trời nhỏ ở trung tâm của một nguyên tử, hạt 'đầu tiên' phát sáng mang lại sự sống cho tất cả vật chất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Proton là hạt subatom mang điện tích dương ở hạt nhân nguyên tử. Cùng với neutron, nó tạo thành hạt nhân và số lượng proton xác định danh tính của nguyên tố. Số proton càng nhiều thì nguyên tố càng khác nhau; ví dụ sự khác biệt giữa hydro và carbon hay nitơ phụ thuộc vào số proton. Proton mang điện tích dương và tương tác với electron mang điện âm, ảnh hưởng đến độ bền của hạt nhân và tính chất hóa học. Trong vật lý, proton được nghiên cứu trong phản ứng hạt nhân và gia tốc, và trong hóa học nó giúp giải thích bảng tuần hoàn. Người dạy thường dùng hình ảnh một mặt trời nhỏ ở trung tâm nguyên tử, nhưng cần hiểu cả lực hạt nhân và điện tích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Proton là hạt mang điện tích dương ở hạt nhân.
  • Số proton quyết định danh tính nguyên tố (số nguyên tố).
  • Proton cùng với neutron tạo thành hạt nhân, electron quay quanh ngoài hạt nhân.
  • Đừng nhầm proton với neutron hoặc electron.
  • Kí hiệu Z biểu thị số proton.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • CњProton nhỏ hơn electron không? (không đúng)
  • Số proton bằng khối lượng nguyên tử.
  • Proton và electron có cùng khối lượng.
  • Hạt nhân chỉ gồm proton.
  • Mọi nguyên tố có cùng số proton.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt có thể nhầm số proton với khối lượng nguyên tử; nhấn mạnh Z xác định nguyên tố, A gần bằng tổng proton và neutron.

Mẹo Học

  • Liên kết số proton với danh tính nguyên tố (số nguyên tố).
  • Nhớ rằng khối lượng là proton cộng với neutron; số proton không phải là khối lượng.
  • Hình dung hạt nhân có proton và neutron.
  • Phân biệt số proton và điện tích.
  • Làm bài tập với H, He, Li để thấy tác động của proton thay đổi.
  • Dùng ký hiệu Z để nhớ số proton.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'proton'?

A.A type of fruit commonly found in gardens.
B.A type of subatomic particle with a positive charge.
C.A method of cooking in the oven.
D.A term used for a type of fabric.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'proton' correctly.

A.The recipe called for a proton of sugar.
B.In the atom, the proton is positively charged.
C.He took a proton to his classroom.
D.A proton is also known as a chemical bond.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'proton'?

A.Molecule
B.Neutron
C.Electron
D.Atom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'proton'?

A.Antimatter
B.Electron
C.Neutron
D.Hydrogen
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'proton'?

A.In a battery, electrons move to create energy.
B.A fruit smoothie was blended with yogurt and fruits.
C.Scientists study the behavior of particles such as neutrons and protons.
D.During a thunderstorm, lightning strikes unexpectedly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ