LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

provisional - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

provisional Ý nghĩa của Từ

  • tạm thời hoặc có thể thay đổi
  • sử dụng cho đến khi có điều gì đó vĩnh viễn được thiết lập
  • cung cấp cho nhu cầu tương lai
Illustration for this word

provisional Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

provisional Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈvɪʒ.ən.əl/
Mỹ /prəˈvɪʒ.ən.əl/
Tiết
provisional

provisional Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'provisio' (tiếng Latinh nghĩa là cung cấp) + 'al' (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: từ 'provisio' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ 'provisionnel' đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lều tạm thời được dựng lên cho một lễ hội, đóng vai trò như một chỗ trú tạm thời cho đến khi địa điểm vĩnh viễn sẵn sàng; nó tượng trưng cho sự thay đổi và khả năng thích ứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Provisional là tính từ mô tả điều gì đó tạm thời hoặc có thể thay đổi cho đến khi một sắp đặt permanents được thiết lập. Nó được dùng cho các kế hoạch, sắp xếp hoặc biện pháp được đưa ra để đáp ứng nhu cầu ngay lúc đó, với sự hiểu rằng chúng có thể được xem xét lại sau. Từ này cũng gợi lên sự thận trọng hoặc cho thấy một quyết định cuối cùng sẽ được đưa ra sau này. Nguồn gốc La-tin provisio, qua tiếng Pháp cổ provisionnel, nhắc đến sự chuẩn bị và ứng phó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng provisional cho kế hoạch hoặc giấy phép có thể bị thay đổi. 2) Ghép với danh từ như license, permit, schedule, hoặc arrangement. 3) Không dùng khi điều gì đó đã là permanen. 4) Khác với tentative và temporary. 5) Thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý/nghiên cứu. 6) Tránh nhầm với provision hoặc provisionary.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Provisional có nghĩa là vĩnh viễn (sai)
  • Provisional và tentative giống nhau (sai)
  • Chỉ dùng cho giấy phép (sai)
  • Tạm thời không thể thay đổi (sai)
  • Luôn trang trọng (sai)

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu provisional là tạm thời và có thể thay đổi; phân biệt với tentative và temporary để không nhầm lẫn với kết luận cuối cùng.

Mẹo Học

  • Sử dụng provisional cho kế hoạch hoặc giấy phép có thể thay đổi
  • Kết hợp với danh từ như license, permit, schedule hoặc arrangement
  • So sánh với permanent để hiểu khác biệt
  • Luyện tập trong ngữ cảnh chính phủ, sự kiện hoặc học thuật
  • Ghi nhớ cụm từ thường gặp (provisional license, provisional timetable)
  • Tránh nhầm với provision hoặc provisionary

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'provisional'?

A.Fast
B.Permanent
C.Temporary
D.Healthy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'provisional' used correctly?

A.The beach was so beautiful and provisional.
B.She bought a new car to be provisional for her vacation.
C.The mountain was a provisional sight at sunset.
D.He had a provisional plan to stay at the hotel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'provisional'?

A.Permanent
B.Temporary
C.Lasting
D.Enduring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'provisional'?

A.Continuous
B.Everlasting
C.Stable
D.Permanent
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'provisional' in a real-life context?

A.I made a provisional appointment with the dentist.
B.The company offered me a provisional promotion.
C.We have a provisional reservation at the restaurant.
D.She signed a provisional contract for the house.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ