LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

provoke - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

provoke Ý nghĩa của Từ

  • kích thích hoặc khơi gợi một hành động
  • gợi ra phản ứng hoặc cảm xúc
  • thách thức hoặc làm bực tức ai đó
Illustration for this word

provoke Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

provoke Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈvəʊk/
Mỹ /prəˈvoʊk/
Tiết
provoke

provoke Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + vocare = gọi; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó đang gọi từ xa để khơi gợi phản ứng, giống như la lớn để thu hút sự chú ý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nghiêng người về phía trước, di chuyển đèn sang gần hơn một chút và chỉnh tư thế bằng một chút nỗ lực. Mình nêu ra một câu hỏi để mọi người chú ý, và không khí thay đổi khi ghế ngồi di chuyển. Khi thấy tia phản ứng lóe lên, mình điều chỉnh giọng điệu, đẩy nhẹ thêm một chút và kéo lại để giữ kiểm soát. Trong cuộc đối thoại nhỏ này, ý nghĩa dần hiện ra: provoke ở đây là kích động một phản hồi, chứ không chỉ nói ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Provoke trong tiếng Việt có nghĩa là kích động, khêu gọi một phản ứng hay hành động của ai đó; nó cũng có thể có ý xúi giục, khiêu khích. Ngữ cảnh dùng provoke thường ám chỉ ý định gây phản ứng mạnh, thậm chí gây xung đột. Ví dụ: provoke curiosity, provoke a reaction, hoặc provoke someone into doing something. Lưu ý rằng provoke có sắc thái tiêu cực hoặc thách thức tùy hoàn cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ý định: provoke ngụ ý cố ý thúc đẩy hành động hoặc phản ứng.
  • Khác với evoke: evoke chỉ gợi lên cảm xúc hoặc ký ức mà không bắt buộc hành động.
  • Cấu trúc phổ biến: provoke someone into doing something.
  • Cấu kết thường dùng: provoke a reaction, provoke a debate, provoke anger.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng khi bạn muốn chỉ gợi lên cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Provoke không phải là làm ai đó khó chịu; nó có thể kích động hành động hoặc phản ứng.
  • Khác với evoke, provoke dễ gợi lên hành động một cách chủ động.
  • Có thể hữu ích trong tranh luận nếu có mục đích rõ ràng, không phải chỉ gây kích động.
  • Thường cần đối tượng trực tiếp: provoke someone into doing something.
  • Tránh dùng ở hoàn cảnh quá nhẹ nhàng khi ý muốn chỉ gợi cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: provoke thường mang sắc thái cố ý kích động hành động hoặc phản ứng, khác với evoke mang tính gợi nhớ hay gợi cảm xúc mà không bắt buộc hành động.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: provoke a reaction, provoke a debate, provoke anger.
  • Phân biệt provoke với evoke và incite để chọn ngữ nghĩa đúng.
  • Luyện tập với động từ có tân ngữ trực tiếp: provoke someone into doing something.
  • Lưu ý giọng điệu: provoke mạnh hơn so với kích hoạt thông thường.
  • Dùng trong viết formal hoặc câu hỏi tu từ để tăng tác động.
  • Chú ý ngữ cảnh: tránh dùng provoke ở chủ đề nhạy cảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'provoke' mean?

A.Encourage
B.Confuse
C.Excite
D.Calm
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'provoke' used correctly?

A.She tried to calm him down during the argument.
B.His rude behavior provoked her to yell at him.
C.The peaceful music made her angry.
D.The teacher's praise provoked the student to study harder.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'provoke'?

A.Soothe
B.Cheer
C.Pacify
D.Arouse
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'provoke'?

A.Incite
B.Elicit
C.Stimulate
D.Quell
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario might someone feel provoked?

A.Having someone insult them
B.Being ignored by friends
C.Getting a surprise birthday party
D.Winning a lottery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ