LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

proximity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

proximity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái gần gũi
  • sự gần gũi về không gian hoặc thời gian
  • gần với điều gì đó
Illustration for this word

proximity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

proximity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒkˈsɪmɪti/
Mỹ /prɑkˈsɪmɪti/
Tiết
proximity

proximity Từ nguyên của Từ

pro- = phía trước + cimum = gần. Xuất phát từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn đứng gần nhau, chia sẻ bí mật, thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Proximity mô tả mức độ gần của một thứ gì đó về mặt không gian hoặc thời gian. Danh từ này thường được dùng trong văn bản chính thức, với các cụm như in close proximity to hoặc proximity to. Nó khác với distance (khoảng cách đo được) và nearness (sự gần gũi mang tính chủ quan). Học viên thường nhầm proximity với near hoặc nearness, hoặc dùng proximate như danh từ. Việc dùng đúng ngữ cảnh và mức độ trang trọng rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Proximity là danh từ; dùng với to hoặc trong các cụm như in close proximity to. Không biến nó thành tính từ. Phân biệt distance (khoảng cách đo được) và nearness (sự gần gũi mang tính chủ quan). Dùng trong văn bản trang trọng; khi nói chuyện hàng ngày, dùng near/close to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Proximity bị nhầm lẫn với near hoặc distance trong mọi ngữ cảnh.
  • Proximity thường dùng trong văn bản trang trọng.
  • proximate hay bị hiểu nhầm là danh từ.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng near/close to.
  • Proximity to là cấu trúc cố định cần nhớ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, proximity nghe như từ formal; trong nói hàng ngày dùng near/close to. Cần lưu ý sự khác biệt giữa distance và nearness, và các thành ngữ cố định.

Mẹo Học

  • Học các cụm cố định: in close proximity to, proximity to.
  • Sử dụng proximity ở văn bản trang trọng; nói hàng ngày dùng near/close to.
  • Phân biệt distance (khoảng cách đo đếm) và nearness (gần gũi chủ quan).
  • Tránh dùng proximate như danh từ.
  • Luyện tập với bối cảnh thời gian và không gian.
  • Dùng ví dụ để ghi nhớ cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'proximity'?

A.Distance
B.Joy
C.Closeness
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'proximity' used correctly?

A.She felt loneliness due to her father's proximity.
B.The proximity between the two houses was far apart.
C.They enjoyed the proximity of peace and quiet in the countryside.
D.The store's proximity to the park made it convenient for customers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'proximity'?

A.Isolation
B.Connection
C.Closeness
D.Adjacent
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context is 'proximity' important?

A.Building relationships with neighbors
B.Navigating a city using maps
C.Online shopping experiences
D.Reading a mystery novel
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on 'proximity', describe a situation where being in close proximity to something or someone has had a positive impact on you.

A.Living near a grocery store
B.Traveling to work with a colleague
C.Attending a concert with friends
D.Staying connected with family members

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Dynamics of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 1:16 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ