LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

publication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

publication Ý nghĩa của Từ

  • hành động làm cho điều gì đó được công khai
  • phiên bản của một văn bản được xuất bản để phân phối
  • thông báo hoặc báo cáo chính thức
Illustration for this word

publication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

publication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
Tiết
publication

publication Từ nguyên của Từ

public- = liên quan đến mọi người, -ation = quá trình; từ Latin → Pháp → Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông lớn tập trung ở quảng trường thành phố để chứng kiến một cuốn sách mới được công bố, tượng trưng cho việc công khai kiến thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bắt lấy bản thảo, move các bản nháp lên một trang sạch, đẩy phiên bản cuối cùng vào hệ thống và set ngày phát hành. Màn hình bật sáng và thứ gì đó vốn riêng tư bắt đầu trở nên công khai. Tôi chỉnh sửa dấu câu và tiêu đề bằng một chút nỗ lực, cảm giác như đang thả tác phẩm ra ngoài cho độc giả. Khi phát hành, nó trở thành một bản công bố thực sự.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Publication được dịch là ấn phẩm hoặc công bố tùy ngữ cảnh. Ấn phẩm thường ám chỉ bản in hoặc bản đã xuất bản của một tài liệu; công bố nhấn mạnh hành động công khai thông tin. Thuật ngữ này có thể chỉ một sách, một bài báo, một thông cáo hoặc một báo cáo chính thức. Ấn phẩm có thể ở dạng in ấn hoặc kỹ thuật số, tùy loại văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Publication là danh từ; dùng publish làm động từ.2. Phân biệt với publicity là quảng bá, tăng sự chú ý.3. Có thể chỉ hành động công bố hoặc bản ấn phẩm đã được xuất bản.4. Cụm từ thường gặp: date de publication, publication académique, publication gouvernementale.5. Dạng in và kỹ thuật số.6. Có sắc thái khác nhau tùy lĩnh vực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Publication là danh từ, không phải động từ.
  • Publicity và publication có nghĩa tương đồng.
  • Một ấn phẩm luôn là bản in.
  • Một ấn phẩm phải là tài liệu chính thức.
  • Hiểu lầm publication với thông báo ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, publication có thể ám chỉ hành động công khai hoặc ấn phẩm đã xuất bản. Học viên dễ nhầm với quảng cáo; chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính: hành động công bố, ấn phẩm được công bố, và thông cáo chính thức.
  • Nhớ các cụm từ phổ biến: ngày xuất bản.
  • Phân biệt publication và quảng cáo (publicity).
  • Luyện tập ở nhiều lĩnh vực: học thuật, chính phủ, văn học.
  • Chú ý số ít/ số nhiều.
  • Sử dụng từ điển đồng bộ để tra cứu bản dịch.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'publication' refer to?

A.A type of fruit
B.A musical instrument
C.A type of clothing
D.A printed work made available to the public
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would the term 'publication' be used?

A.Cooking a meal
B.Releasing a book
C.Exercising at the gym
D.Watching a movie
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a similar word to 'publication'?

A.Access
B.Silence
C.Distribution
D.Listening
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word to 'publication'?

A.Hidden
B.Bright
C.Loud
D.Popular
Bước 5: Thành thạo

In what context would you encounter the term 'publication'?

A.Reading a magazine
B.Giving a speech
C.Baking a cake
D.Tying shoelaces

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting the Modern Exhibition

Art & Museums

2026.01.17 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ