LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pugnacious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pugnacious Ý nghĩa của Từ

  • hiếu chiến
  • thích cãi vã
  • có tính tranh chấp
Illustration for this word

pugnacious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pugnacious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʌɡˈneɪʃəs/
Mỹ /pʌɡˈneɪʃəs/
Tiết
pugnacious

pugnacious Từ nguyên của Từ

pugnacious = pugn + acious (từ 'chiến đấu' trong tiếng Latin). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con chó hung dữ sẵn sàng lao lên bất cứ lúc nào, thể hiện bản tính hiếu chiến của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

pugnacious mô tả một người hoặc động vật có khuynh hướng hay gây gổ, thích tranh luận hoặc đánh nhau; mang tính đối đầu. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự hung hăng hoặc khuynh hướng bắt đầu xung đột. Nó mạnh hơn từ 'hay cãi' và tương đối cứng hơn so với 'bướng bỉnh' hoặc 'quá tự tin'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng từ này mang sắc thái tiêu cực và không phải lời khen.
  • - Dùng để mô tả xu hướng habitueel, không phải một khoảnh khắc nóng giận.
  • - Thường đi kèm với danh từ như 'thái độ' hoặc 'âm điệu'.
  • - Phân biệt với 'hay cãi' bằng mức độ hung hăng.
  • - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là bạo lực thể chất.
  • Nó ngụ ý người đó luôn tức giận.
  • Là lời khen cho phong cách tranh luận dữ dằn.
  • Có ý nói người đó không bao giờ nhượng bộ.
  • Mô tả chỉ người, không miêu tả động vật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái tiêu cực và ám chỉ một thói quen đối đầu chứ không phải chỉ là tranh luận đơn lẻ. Người học có thể nhầm nó với 'tự tin' hoặc 'quyết đoán' ở mức độ trung tính.

Mẹo Học

  • Học từ đồng nghĩa: chiến đấu, hay cãi cọ, hung hăng, biện luận
  • Lưu ý ngữ nghĩa tiêu cực; dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương
  • Gắn với danh từ như 'thái độ' hoặc 'giọng điệu' khi mô tả hành vi
  • Phân biệt với 'tán thành' bằng mức độ hung hăng
  • Luyện tập trong các tình huống tranh luận hoặc thể thao căng thẳng
  • Chú ý phản hồi của người nghe; không thích hợp cho đối thoại hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pugnacious'?

A.Happy
B.Jump
C.Green
D.Aggressive
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pugnacious' used correctly?

A.She was a shy and timid girl.
B.The peaceful dove flew gracefully.
C.His pugnacious attitude often led to conflicts.
D.The cat meowed softly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pugnacious'?

A.Calming
B.Tolerant
C.Joyful
D.Belligerent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pugnacious'?

A.Aggressive
B.Friendly
C.Courageous
D.Proud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might someone be described as 'pugnacious'?

A.At a peaceful protest advocating for non-violence.
B.Volunteering at an animal shelter.
C.During a heated argument with a coworker.
D.Relaxing at a spa.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ