LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puissant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puissant Ý nghĩa của Từ

  • mạnh mẽ
  • có sức ảnh hưởng
  • hùng mạnh
Illustration for this word

puissant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puissant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpjuːɪsnt/
Mỹ /ˈpjuːɪsənt/
Tiết
puissant

puissant Từ nguyên của Từ

puissant = puiss- (gốc của 'có khả năng') + -ant (hậu tố tính từ); tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiến binh hùng mạnh, nhẹ nhàng nâng thanh kiếm, tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Puissant là tính từ văn học trong tiếng Anh, mang nghĩa mạnh mẽ, hùng vĩ và có ảnh hưởng lớn. Nó thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, sử thi hoặc mô tả trang trọng, và mang âm hưởng của quyền lực và sự uy nghi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Kết hợp với danh từ trừu tượng như đế chế, quân đội, quyền lực.
  • Mang lại cảm giác uy quyền và oai nghiêm, không chỉ sức mạnh thể chất.
  • Ít dùng trong đối thoại hàng ngày; phù hợp với mô tả sử thi.
  • So sánh với từ mạnh mẽ để nhận biết sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ nó có thể thay thế 'mạnh mẽ' trong giao tiếp thường ngày.
  • Nó áp dụng chủ yếu cho con người, không phải đồ vật.
  • Mang tính quyền lực và ảnh hưởng, không chỉ sức mạnh thể chất.
  • Hiếm khi dùng trong hội thoại hiện đại.
  • Có thể thay bằng từ đồng nghĩa khác mà không làm đổi giọng điệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: puissant nghe rất văn chương; phổ biến cho sử thi, lịch sử; dễ bị hiểu nhầm là cổ lỗ.

Mẹo Học

  • Đọc các đoạn sử thi hoặc lịch sử để nghe giọng điệu.
  • So sánh với 'powerful' để cảm nhận sự khác biệt.
  • Chú ý kết hợp với danh từ trừu tượng (đế chế, quân đội, quyền lực).
  • Viết một đoạn mô tả cảnh dùng puissant.
  • Đọc to để rèn giọng trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'puissant'?

A.Fast
B.Happy
C.Powerful
D.Blue
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'puissant' used correctly?

A.The puissant river sparkled in the sunlight.
B.He ate a puissant lunch.
C.The puissant dog ran away quickly.
D.She was feeling puissant after winning the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'puissant'?

A.Strong
B.Brave
C.Small
D.Weak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'puissant'?

A.Gentle
B.Fearless
C.Loud
D.Powerless
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a puissant leader in real-life situations?

A.Timid and shy
B.Lazy and uninterested
C.Confident and influential
D.Funny and carefree

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ