LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pullulate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pullulate Ý nghĩa của Từ

  • sinh sản với số lượng lớn
  • tràn đầy sự sống
  • phát triển nhanh chóng
Illustration for this word

pullulate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pullulate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʊl.jʊ.leɪt/
Mỹ /ˈpʊl.jə.leɪt/
Tiết
pullulate

pullulate Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'pullul-' (sưng lên) + '-ate' (làm cho). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'pullulāre' (nảy mầm) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nụ hoa nở bung vào mùa xuân, phóng thích ra vô số bông hoa, tượng trưng cho sự sống tràn đầy và phát triển mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pullulate là động từ sống động chỉ sự sinh sôi nhanh hoặc sự phong phú dồi dào, thường áp dụng cho sinh vật và sự sống. Nó mô tả một sự tăng trưởng mạnh mẽ và rõ ràng, như một đồng cỏ đầy hoa sau mưa xuân, hoặc một thành phố đầy ắp người sau một lễ hội. Ý nghĩa này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, khi ý tưởng hoặc tin đồn lan rộng trong đám đông. Trong văn bản hàng ngày, so sánh với sự phát triển nhanh để nhấn mạnh tính chất số lượng, sự chuyển động và sức sống. Tránh dùng cho những thứ tăng trưởng chậm; dùng pullulate cho các đợt bùng nổ đa dạng và hoạt động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho sinh vật hoặc sự sống gia tăng nhanh chóng
  • Không dùng cho tăng trưởng chậm hoặc vật không có生命
  • Ngữ điệu văn học hoặc ẩn dụ
  • Thường đi cùng với with để mô tả sự dồi dào
  • Tránh lạm dụng trong văn bản hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là chỉ đơn thuần lấp đầy một nơi mà không có ý nói về tăng trưởng nhanh
  • Ít khi mô tả tăng trưởng chậm và dần dần
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng teems hay flourish
  • Là từ ngữ thiên về văn chương, không phải ngôn ngữ hàng ngày
  • Không dành cho đối tượng vô tri vô giác hoặc khối lượng tăng trưởng vừa phải

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nói pullulate thường là lựa chọn ngôn ngữ văn học, phù hợp với cảnh thiên nhiên sống động hoặc cuộc sống nhộn nhịp; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể bị cho là quá phóng đại.

Mẹo Học

  • Kết hợp với with để nhấn mạnh sự dồi dào
  • So sánh với teems và swarms để phân biệt sắc thái
  • Luyện tập trong văn bản văn chương để cảm nhận giọng điệu
  • Chủ đề: thực vật, đám đông, ý tưởng đang lan truyền
  • Tránh dùng cho tăng trưởng chậm
  • Sử dụng thận trọng trong viết hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'pullulate'?

A.To sing a melody
B.To grow or thrive abundantly
C.To dissolve in water
D.To create artwork
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pullulate' correctly?

A.He tried to pullulate the fish from the water.
B.The flowers will pullulate in the spring sunshine.
C.They decided to pullulate their ideas during the meeting.
D.The car will pullulate through the traffic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pullulate'?

A.Decrease
B.Flourish
C.Diminish
D.Stagnate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pullulate'?

A.Expand
B.Enhance
C.Diminish
D.Mount
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might pullulate?

A.People often debate over the best methods of historical research.
B.In a well-tended garden, flowers and plants begin to sprout and grow abundantly.
C.Some animals prefer to sleep during the day instead of night.
D.In winter, trees lose their leaves to conserve energy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ