pumps - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pump = một gốc có nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến 'pomp' có nghĩa là phình ra hoặc mở rộng. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ 'pompe'), với các kết nối thêm đến tiếng Latinh 'pompāre'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một quả bóng bay phình ra khi bạn bơm không khí vào nó, tưởng tượng hành động đẩy không khí về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt tay cầm của bơm và bắt đầu đẩy lên đẩy xuống. Tôi bơm vài lần, không khí hoặc chất lỏng di chuyển qua ống. Nhịp điệu này đòi hỏi sự tập trung và một chút sức lực; vai và cánh tay căng lên. Trong thực tế, động tác này được dùng để thổi phồng bóng, bơm lốp hoặc đổ chất lỏng vào bình.
pump là từ tiếng Anh có thể đóng vai trò động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là rút hoặc bơm chất lỏng qua một ống hoặc bình bằng cách tạo áp lực, làm phồng hoặc làm đầy bằng không khí, hoặc di chuyển chất lỏng bằng một thiết bị. Là danh từ, pump chỉ một thiết bị dùng để di chuyển chất lỏng hoặc khí, ví dụ bơm nước, bơm xe đạp, bơm nhiên liệu. Người học nên chú ý các thành ngữ như pump up the volume, pump up the tires, và pump out để dùng đúng ngữ cảnh.
Với người học tiếng Việt, pump có các nghĩa động từ và danh từ khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần chú ý các collocation và cụm từ cố định để tránh dịch thẳng và sai nghĩa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật