inflate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- (vào bên trong) + flate (thổi) → latinh inflare → tiếng Pháp cổ enflater → tiếng Anh inflate. Hãy tưởng tượng một quả bóng bay được thổi căng và lớn lên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInflate là một động từ có thể dùng cho nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa chính là làm đầy bằng không khí hoặc khí ga để tăng thể tích, như thổi phồng quả bóng hay bánh xe. Nó cũng có nghĩa là tăng kích thước, số lượng hoặc cường độ, ví dụ giá bị thổi phồng hoặc sự mong đợi bị phóng đại, hoặc cái tôi phồng lên. Ngoài ra, inflate còn có ý nghĩa phóng đại hoặc làm lệch thông tin để gây ấn tượng. Nguồn gốc từ in- (vào) và flate (thổi) qua Latin inflare rồi tiếng Pháp cổ enflater, sau thành inflate. Hình dung quả bóng đang phồng lên giúp ghi nhớ.
Người Việt thường nghĩ inflate là làm phồng, quên các nghĩa bóng như phóng đại hay tăng thêm. Cần chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'inflate'?
Which of the following sentences uses 'inflate' correctly?
Select the synonym for 'inflate':
Select the antonym for 'inflate':
In what real-life context might you see the word 'inflate' used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật