puncture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: punct- (từ tiếng Latinh 'punctum' có nghĩa là 'điểm') + -ure (hậu tố chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'punctura' → tiếng Pháp cổ 'puncture' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cây kim chọc vào một quả bóng, tạo ra một lỗ nhỏ nhưng có ý nghĩa, để không khí thoát ra và tượng trưng cho một khoảnh khắc hoặc hành động quyết định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpuncture là danh từ chỉ một lỗ nhỏ được xuyên thủng, ví dụ lỗ trên lốp xe, quả bóng, hoặc thiệt hại do việc tạo lỗ gây ra; động từ puncture có nghĩa là xuyên, đục thủng hoặc gây hỏng bằng cách tạo lỗ. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh punctura, đi qua tiếng Pháp cổ puncture để vào tiếng Anh; gốc punct- có nghĩa là điểm, và -ure là hậu tố chỉ hành động. Hình ảnh dễ nhớ là kim châm xuyên qua quả bóng và tạo nên một lỗ nhỏ nhưng quyết định. Trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, puncture có thể mô tả một thủ tục chọc kim để lấy mẫu hoặc dẫn lưu.
Người học tiếng Việt có thể nhầm puncture với từ liên quan như xuyên thủng; chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa lỗ và hành động xuyên thủng.
What is the meaning of the word 'puncture'?
Which sentence uses the word 'puncture' correctly?
Which word is most similar to 'puncture'?
What is the opposite of the word 'puncture'?
Can you think of a real-life context where something might be punctured?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật