pupils - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gốc: 'pupilla' (tiếng Latinh) = 'búp bê nhỏ' (liên quan đến hình ảnh nhỏ thấy trong mắt); Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn vào mắt ai đó và thấy những phản chiếu nhỏ trông giống như những con búp bê nhỏ, đại diện cho chức năng của con ngươi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTien can cap sach, tôi chuyển ánh nhìn giữa các dòng và giữa thầy cô. Hít thở sâu, nắm chắc cây viết và cảm thấy khoảng cách giữa các ý tưởng thu hẹp lại, như đồng tử (pupil) điều tiết ánh sáng. Càng nghe, tôi càng thấy mình là một học sinh được chỉ dẫn, tay vẫn giữ được sự vững chãi và các câu hỏi đẩy tôi tiến lên. Sự tập trung biến một nhiệm vụ bình thường thành một bản đồ các khả năng mà tôi mang theo vào lớp học và tự học.
Trong tiếng Anh, pupil có ba nghĩa chính. Thứ nhất, là học sinh ở trường, một người được thầy cô giáo giảng dạy. Thứ hai, Pupille chỉ đồng tử mắt, lỗ tròn ở giữa mắt cho phép ánh sáng đi vào và điều phối thị lực. Thứ ba, trong sử dụng cổ điển, nghĩa là người theo dõi hay đệ tử của một người thầy, nhưng nghĩa này hiếm gặp ngày nay. Nguồn gốc từ Latinh pupilla, qua tiếng Pháp cổ pupille, vào tiếng Anh. Ý nghĩa mắt liên tưởng đến hình ảnh nhỏ phản chiếu trong đồng tử. Văn cảnh xác định nghĩa đúng.
Tiếng Anh có ba nghĩa với cùng cách viết, nên ngữ cảnh phải được dùng để phân biệt. Nhiều ngôn ngữ có từ riêng cho học sinh và đồng tử, khiến người học dễ nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật