LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pupils - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pupils Ý nghĩa của Từ

  • một học sinh trong trường
  • phần của mắt cho phép ánh sáng vào
  • một người theo dõi hoặc học trò
Illustration for this word

pupils Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pupils Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpjuːpɪl/
Mỹ /ˈpjuːpəl/
Tiết
pupil

pupils Từ nguyên của Từ

gốc: 'pupilla' (tiếng Latinh) = 'búp bê nhỏ' (liên quan đến hình ảnh nhỏ thấy trong mắt); Nguồn gốc: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhìn vào mắt ai đó và thấy những phản chiếu nhỏ trông giống như những con búp bê nhỏ, đại diện cho chức năng của con ngươi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tien can cap sach, tôi chuyển ánh nhìn giữa các dòng và giữa thầy cô. Hít thở sâu, nắm chắc cây viết và cảm thấy khoảng cách giữa các ý tưởng thu hẹp lại, như đồng tử (pupil) điều tiết ánh sáng. Càng nghe, tôi càng thấy mình là một học sinh được chỉ dẫn, tay vẫn giữ được sự vững chãi và các câu hỏi đẩy tôi tiến lên. Sự tập trung biến một nhiệm vụ bình thường thành một bản đồ các khả năng mà tôi mang theo vào lớp học và tự học.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, pupil có ba nghĩa chính. Thứ nhất, là học sinh ở trường, một người được thầy cô giáo giảng dạy. Thứ hai, Pupille chỉ đồng tử mắt, lỗ tròn ở giữa mắt cho phép ánh sáng đi vào và điều phối thị lực. Thứ ba, trong sử dụng cổ điển, nghĩa là người theo dõi hay đệ tử của một người thầy, nhưng nghĩa này hiếm gặp ngày nay. Nguồn gốc từ Latinh pupilla, qua tiếng Pháp cổ pupille, vào tiếng Anh. Ý nghĩa mắt liên tưởng đến hình ảnh nhỏ phản chiếu trong đồng tử. Văn cảnh xác định nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa và ngữ cảnh. Giáo dục: học sinh; mắt: đồng tử; sử dụng lịch sử: người học hoặc protégé ít gặp. Dạng số nhiều là đồng tử/dụng cụ? (pupilles) Hãy chú ý ngữ cảnh khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pupil không chỉ có nghĩa là học sinh; nó còn chỉ đồng tử mắt.
  • Hiểu sai nghĩa theo đuổi/đệ tử là sai.
  • Khái niệm pupil thời xưa ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Mạo muội so sánh số nhiều với các đồng tử là sai.
  • Dễ nhầm lẫn với từ đồng âm khác như puppy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có ba nghĩa với cùng cách viết, nên ngữ cảnh phải được dùng để phân biệt. Nhiều ngôn ngữ có từ riêng cho học sinh và đồng tử, khiến người học dễ nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa riêng biệt
  • Luyện các cụm từ liên quan đến mắt: đồng tử, giãn đồng tử
  • Đọc to để nghe ngữ điệu hiểu
  • Ghi chú collocations phổ biến với pupil
  • Dịch theo ngữ cảnh chứ không chữ từng chữ
  • Tạo thẻ ghi nhớ với ví dụ câu

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Support Meeting on Sleep and School Performance

Parenting & Education

2026.02.16 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ